Tra cứu ASN giúp bạn xác định Số Hệ Thống Tự Trị (ASN) đứng sau một địa chỉ IP, bao gồm ISP, chủ sở hữu mạng và chi tiết định tuyến. Sử dụng nó để hiểu rõ hơn về quyền sở hữu IP và hành vi mạng.
Kết quả
| Khối mạng | Số địa chỉ IP | |
|---|---|---|
| 93.93.136.0/21 | 2,048 | |
| 94.77.0.0/18 | 16,384 | |
| 94.240.64.0/19 | 8,192 | |
| 94.240.96.0/20 | 4,096 | |
| 94.240.112.0/21 | 2,048 | |
| 94.240.120.0/21 | 2,048 | |
| 176.59.96.0/22 | 1,024 | |
| 176.59.100.0/22 | 1,024 | |
| 176.59.104.0/23 | 512 | |
| 176.59.106.0/23 | 512 | |
| 176.59.108.0/22 | 1,024 | |
| 176.59.112.0/22 | 1,024 | |
| 176.59.116.0/23 | 512 | |
| 176.59.126.0/23 | 512 |
| Russian Federation |
|
100% |
(MOB) Mobile ISP
100%
Các nhà mạng di động cung cấp kết nối Internet qua các công nghệ di động như 4G và 5G. Các địa chỉ IP này chủ yếu được sử dụng bởi điện thoại thông minh, máy tính bảng và thiết bị IoT, cung cấp truy cập linh hoạt cho người dùng khi di chuyển. Chúng đặc trưng bởi phạm vi phủ sóng rộng và khả năng xử lý khối lượng lớn lưu lượng chuyển vùng.
Đăng ký ngay bây giờ và bạn sẽ có thể truy cập MIỄN PHÍ TẤT CẢ các cơ sở dữ liệu IP!
Không có chi phí ẩn. Không cần thẻ tín dụng.