Tra cứu ASN

Tra cứu ASN giúp bạn xác định Số Hệ Thống Tự Trị (ASN) đứng sau một địa chỉ IP, bao gồm ISP, chủ sở hữu mạng và chi tiết định tuyến. Sử dụng nó để hiểu rõ hơn về quyền sở hữu IP và hành vi mạng.

Nhập Số Hệ thống Tự trị (ASN)

Kết quả

Tổng quan - AS262865

 Brazil

262865

Ired Internet Ltda

deltainternet.net.br

(ISP) Fixed Line ISP

12,288

79.2 Octillion

Khối mạng Số địa chỉ IP   
2804:f14::/34 19,807,040,628,566,084,398,385,987,584
2804:f14:4000::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2804:f14:4040::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2804:f14:4080::/41 154,742,504,910,672,534,362,390,528
2804:f14:4100::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2804:f14:4140::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2804:f14:4180::/41 154,742,504,910,672,534,362,390,528
2804:f14:4200::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2804:f14:4400::/38 1,237,940,039,285,380,274,899,124,224
2804:f14:4800::/37 2,475,880,078,570,760,549,798,248,448
2804:f14:5000::/36 4,951,760,157,141,521,099,596,496,896
2804:f14:6000::/35 9,903,520,314,283,042,199,192,993,792
2804:f14:8000::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2804:f14:8040::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2804:f14:8080::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2804:f14:80c0::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2804:f14:8100::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2804:f14:8140::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2804:f14:8180::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2804:f14:81c0::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2804:f14:8200::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2804:f14:8400::/38 1,237,940,039,285,380,274,899,124,224
2804:f14:8800::/37 2,475,880,078,570,760,549,798,248,448
2804:f14:9000::/36 4,951,760,157,141,521,099,596,496,896
2804:f14:a000::/35 9,903,520,314,283,042,199,192,993,792
2804:f14:c000::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2804:f14:c040::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2804:f14:c080::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2804:f14:c0c0::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2804:f14:c100::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2804:f14:c200::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2804:f14:c400::/38 1,237,940,039,285,380,274,899,124,224
2804:f14:c800::/37 2,475,880,078,570,760,549,798,248,448
2804:f14:d000::/36 4,951,760,157,141,521,099,596,496,896
2804:f14:e000::/35 9,903,520,314,283,042,199,192,993,792

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Phân bố địa lý (IPv4)

Brazil
 100%

Sử dụng & Phân loại (IPv4)

(ISP) Fixed Line ISP

99.82%

(COM) Commercial

0.11%

(DCH) Data Center/Web Hosting/Transit

0.07%

Fixed Line ISP (ISP)

Các nhà cung cấp dịch vụ Internet trong danh mục này cung cấp kết nối băng thông rộng có dây cho hộ gia đình, văn phòng và các tòa nhà thương mại. Họ chịu trách nhiệm định tuyến cơ bản cho lưu lượng Internet và quản lý hạ tầng mạng khu vực.

Commercial (COM)

Mạng thương mại được vận hành bởi các doanh nghiệp vì lợi nhuận, từ các startup địa phương đến các tập đoàn đa quốc gia. Các địa chỉ IP này hỗ trợ thương mại điện tử, hoạt động nội bộ của doanh nghiệp và các hoạt động kinh doanh chung nhằm tạo doanh thu.

Data Center/Web Hosting/Transit (DCH)

Danh mục này bao gồm các trung tâm dữ liệu, nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây và các mạng truyền dẫn tạo thành xương sống của Internet. Các địa chỉ IP này được thiết kế cho công suất lớn và độ sẵn sàng tối đa, hỗ trợ cơ sở hạ tầng lưu trữ trang web và phần mềm trên đám mây.

Sẵn sàng để Bắt đầu?

Đăng ký ngay bây giờ và bạn sẽ có thể truy cập MIỄN PHÍ TẤT CẢ các cơ sở dữ liệu IP!

Không có chi phí ẩn. Không cần thẻ tín dụng.