Tra cứu ASN

Tra cứu ASN giúp bạn xác định Số Hệ Thống Tự Trị (ASN) đứng sau một địa chỉ IP, bao gồm ISP, chủ sở hữu mạng và chi tiết định tuyến. Sử dụng nó để hiểu rõ hơn về quyền sở hữu IP và hành vi mạng.

Nhập Số Hệ thống Tự trị (ASN)

Kết quả

Tổng quan - AS12430

 Spain

12430

Vodafone Espana S.A.U.

vodafone.es

(ISP) Fixed Line ISP

3,622,912

237.7 Octillion

Khối mạng Số địa chỉ IP   
2.155.0.0/16 65,536
5.224.0.0/15 131,072
31.4.0.0/16 65,536
37.222.0.0/15 131,072
46.24.0.0/18 16,384
46.24.64.0/21 2,048
46.24.72.0/24 256
46.24.74.0/23 512
46.24.76.0/22 1,024
46.24.80.0/23 512
46.24.83.0/24 256
46.24.84.0/22 1,024
46.24.88.0/23 512
46.24.90.0/24 256
46.24.92.0/22 1,024
46.24.96.0/23 512
46.24.99.0/24 256
46.24.101.0/24 256
46.24.102.0/23 512
46.24.104.0/21 2,048
46.24.112.0/20 4,096
46.24.128.0/17 32,768
46.25.0.0/18 16,384
46.25.64.0/19 8,192
46.25.96.0/20 4,096
46.25.112.0/21 2,048
46.25.120.0/22 1,024
46.25.124.0/23 512
46.25.126.0/24 256
46.25.128.0/20 4,096
46.25.144.0/24 256
46.25.146.0/23 512
46.25.148.0/22 1,024
46.25.152.0/22 1,024
46.25.156.0/23 512
46.25.158.0/24 256
46.25.160.0/20 4,096
46.25.176.0/21 2,048
46.25.184.0/24 256
46.25.186.0/23 512
46.25.188.0/22 1,024
46.25.192.0/18 16,384
46.26.0.0/17 32,768
46.26.128.0/19 8,192
46.26.160.0/22 1,024
46.26.165.0/24 256
46.26.166.0/23 512
46.26.168.0/21 2,048
46.26.176.0/20 4,096
46.26.192.0/18 16,384
46.27.0.0/16 65,536
46.136.0.0/16 65,536
47.58.0.0/16 65,536
47.59.0.0/16 65,536
47.60.0.0/16 65,536
47.61.0.0/16 65,536
47.62.0.0/16 65,536
47.63.0.0/16 65,536
62.83.0.0/16 65,536
62.87.0.0/17 32,768
62.174.0.0/18 16,384
62.174.128.0/17 32,768
77.208.0.0/14 262,144
77.224.0.0/18 16,384
77.224.64.0/22 1,024
77.224.69.0/24 256
77.224.70.0/23 512
77.224.72.0/21 2,048
77.224.80.0/20 4,096
77.224.96.0/19 8,192
77.224.128.0/17 32,768
77.225.0.0/20 4,096
77.225.16.0/21 2,048
77.225.24.0/22 1,024
77.225.28.0/24 256
77.225.30.0/23 512
77.225.32.0/19 8,192
77.225.64.0/18 16,384
77.225.128.0/17 32,768
77.226.0.0/16 65,536
77.227.1.0/24 256
77.227.2.0/23 512
77.227.4.0/22 1,024
77.227.8.0/21 2,048
77.227.16.0/20 4,096
77.227.32.0/19 8,192
77.227.64.0/18 16,384
77.227.128.0/17 32,768
77.228.0.0/17 32,768
77.228.128.0/18 16,384
77.228.192.0/22 1,024
77.228.198.0/23 512
77.228.200.0/21 2,048
77.228.208.0/20 4,096
77.228.224.0/21 2,048
77.228.232.0/22 1,024
77.228.236.0/24 256
77.228.238.0/23 512
77.228.240.0/20 4,096
77.229.0.0/16 65,536
77.230.0.0/16 65,536
77.231.0.0/17 32,768
77.231.128.0/19 8,192
77.231.160.0/20 4,096
77.231.176.0/22 1,024
77.231.180.0/24 256
77.231.182.0/23 512
77.231.184.0/21 2,048
77.231.192.0/18 16,384
81.60.0.0/17 32,768
81.60.192.0/18 16,384
84.125.0.0/17 32,768
87.124.192.0/18 16,384
87.125.0.0/16 65,536
87.235.0.0/16 65,536
89.6.0.0/17 32,768
89.6.128.0/19 8,192
89.6.161.0/24 256
89.6.162.0/23 512
89.6.164.0/22 1,024
89.6.168.0/21 2,048
89.6.176.0/20 4,096
89.6.192.0/18 16,384
89.7.0.0/16 65,536
89.141.0.0/16 65,536
94.248.64.0/18 16,384
95.60.0.0/14 262,144
137.101.0.0/16 65,536
148.3.0.0/16 65,536
148.56.0.0/16 65,536
151.182.0.0/16 65,536
159.147.0.0/16 65,536
178.57.128.0/18 16,384
178.139.0.0/16 65,536
188.84.0.0/15 131,072
188.86.0.0/20 4,096
188.86.16.0/21 2,048
188.86.24.0/22 1,024
188.86.28.0/24 256
188.86.30.0/23 512
188.86.32.0/19 8,192
188.86.64.0/19 8,192
188.86.96.0/20 4,096
188.86.112.0/22 1,024
188.86.117.0/24 256
188.86.118.0/23 512
188.86.120.0/21 2,048
188.86.128.0/17 32,768
188.87.0.0/16 65,536
194.220.0.0/16 65,536
212.73.32.0/19 8,192
212.145.0.0/19 8,192
212.145.32.0/20 4,096
212.145.49.0/24 256
212.145.50.0/23 512
212.145.52.0/22 1,024
212.145.56.0/23 512
212.145.59.0/24 256
212.145.60.0/23 512
212.145.63.0/24 256
212.145.64.0/18 16,384
212.145.128.0/18 16,384
212.145.192.0/22 1,024
212.145.196.0/23 512
212.145.198.0/24 256
212.145.200.0/21 2,048
212.145.208.0/20 4,096
212.145.224.0/19 8,192
217.130.0.0/16 65,536

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Khối mạng Số địa chỉ IP   
2a01:800::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a01:801::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a01:807::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Phân bố địa lý (IPv4)

Spain
 100%
Andorra
 0%
United Arab Emirates
 0%
Falkland Islands (Malvinas)
 0%

Sử dụng & Phân loại (IPv4)

(ISP) Fixed Line ISP

0%

(DCH) Data Center/Web Hosting/Transit

0%

Fixed Line ISP (ISP)

Các nhà cung cấp dịch vụ Internet trong danh mục này cung cấp kết nối băng thông rộng có dây cho hộ gia đình, văn phòng và các tòa nhà thương mại. Họ chịu trách nhiệm định tuyến cơ bản cho lưu lượng Internet và quản lý hạ tầng mạng khu vực.

Data Center/Web Hosting/Transit (DCH)

Danh mục này bao gồm các trung tâm dữ liệu, nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây và các mạng truyền dẫn tạo thành xương sống của Internet. Các địa chỉ IP này được thiết kế cho công suất lớn và độ sẵn sàng tối đa, hỗ trợ cơ sở hạ tầng lưu trữ trang web và phần mềm trên đám mây.

Sẵn sàng để Bắt đầu?

Đăng ký ngay bây giờ và bạn sẽ có thể truy cập MIỄN PHÍ TẤT CẢ các cơ sở dữ liệu IP!

Không có chi phí ẩn. Không cần thẻ tín dụng.