Tra cứu ASN giúp bạn xác định Số Hệ Thống Tự Trị (ASN) đứng sau một địa chỉ IP, bao gồm ISP, chủ sở hữu mạng và chi tiết định tuyến. Sử dụng nó để hiểu rõ hơn về quyền sở hữu IP và hành vi mạng.
Kết quả
7,424
0
| Khối mạng | Số địa chỉ IP | |
|---|---|---|
| 69.94.160.0/20 | 4,096 | |
| 69.94.176.0/21 | 2,048 | |
| 69.94.184.0/24 | 256 | |
| 69.94.185.0/24 | 256 | |
| 69.94.189.0/24 | 256 | |
| 69.94.190.0/23 | 512 |
| United States of America |
|
100% |
(ISP) Fixed Line ISP
86.99%
(COM) Commercial
11.75%
(EDU) University/College/School
1.26%
Các nhà cung cấp dịch vụ Internet trong danh mục này cung cấp kết nối băng thông rộng có dây cho hộ gia đình, văn phòng và các tòa nhà thương mại. Họ chịu trách nhiệm định tuyến cơ bản cho lưu lượng Internet và quản lý hạ tầng mạng khu vực.
Mạng thương mại được vận hành bởi các doanh nghiệp vì lợi nhuận, từ các startup địa phương đến các tập đoàn đa quốc gia. Các địa chỉ IP này hỗ trợ thương mại điện tử, hoạt động nội bộ của doanh nghiệp và các hoạt động kinh doanh chung nhằm tạo doanh thu.
Các địa chỉ IP giáo dục phục vụ các trường đại học, cao đẳng và trường phổ thông (K‑12), cung cấp xương sống cho kết nối trên toàn khuôn viên. Các mạng này hỗ trợ nhiều hoạt động, bao gồm nghiên cứu học thuật, quản lý sinh viên và giảng dạy trong lớp học.
Đăng ký ngay bây giờ và bạn sẽ có thể truy cập MIỄN PHÍ TẤT CẢ các cơ sở dữ liệu IP!
Không có chi phí ẩn. Không cần thẻ tín dụng.