Tra cứu ASN

Tra cứu ASN giúp bạn xác định Số Hệ Thống Tự Trị (ASN) đứng sau một địa chỉ IP, bao gồm ISP, chủ sở hữu mạng và chi tiết định tuyến. Sử dụng nó để hiểu rõ hơn về quyền sở hữu IP và hành vi mạng.

Nhập Số Hệ thống Tự trị (ASN)

Kết quả

Tổng quan - AS14340

 United States of America

14340

Salesforce Inc.

salesforce.com

(DCH) Data Center/Web Hosting/Transit

1,300,480

237.7 Octillion

Khối mạng Số địa chỉ IP   
13.108.0.0/15 131,072
13.110.0.0/16 65,536
13.111.0.0/17 32,768
13.111.128.0/18 16,384
13.111.193.0/24 256
13.111.194.0/23 512
13.111.196.0/22 1,024
13.111.200.0/21 2,048
13.111.208.0/20 4,096
13.111.224.0/19 8,192
31.64.0.0/15 131,072
31.66.0.0/16 65,536
31.67.55.0/24 256
31.67.58.0/23 512
31.67.80.0/20 4,096
31.67.96.0/19 8,192
31.67.128.0/17 32,768
31.99.128.0/20 4,096
31.99.152.0/24 256
66.231.80.0/20 4,096
68.232.192.0/20 4,096
85.222.128.0/19 8,192
96.43.144.0/20 4,096
101.53.160.0/19 8,192
104.161.128.0/18 16,384
104.161.248.0/23 512
128.17.0.0/16 65,536
128.245.0.0/16 65,536
129.77.16.0/20 4,096
129.77.32.0/19 8,192
129.77.64.0/18 16,384
129.77.128.0/17 32,768
136.146.0.0/16 65,536
136.147.0.0/17 32,768
136.147.128.0/20 4,096
136.147.144.0/20 4,096
136.147.160.0/20 4,096
136.147.176.0/20 4,096
136.147.192.0/20 4,096
136.147.208.0/20 4,096
136.147.224.0/19 8,192
140.190.64.0/19 8,192
140.190.96.0/20 4,096
140.190.112.0/21 2,048
140.190.128.0/18 16,384
140.190.192.0/19 8,192
140.190.224.0/20 4,096
140.190.240.0/21 2,048
151.106.128.0/20 4,096
151.106.144.0/20 4,096
151.106.216.0/22 1,024
151.106.220.0/22 1,024
155.226.3.0/24 256
155.226.4.0/22 1,024
155.226.8.0/21 2,048
155.226.18.0/23 512
155.226.20.0/22 1,024
155.226.24.0/21 2,048
155.226.35.0/24 256
155.226.36.0/22 1,024
155.226.40.0/21 2,048
155.226.49.0/24 256
155.226.50.0/23 512
155.226.52.0/22 1,024
155.226.56.0/21 2,048
155.226.65.0/24 256
155.226.66.0/23 512
155.226.68.0/22 1,024
155.226.72.0/21 2,048
155.226.81.0/24 256
155.226.82.0/23 512
155.226.84.0/22 1,024
155.226.88.0/21 2,048
155.226.96.0/19 8,192
155.226.138.0/23 512
155.226.140.0/22 1,024
155.226.160.0/21 2,048
155.226.193.0/24 256
155.226.195.0/24 256
155.226.196.0/22 1,024
155.226.200.0/21 2,048
155.226.248.0/22 1,024
155.226.252.0/23 512
155.226.255.0/24 256
159.92.0.0/16 65,536
160.8.0.0/16 65,536
161.32.65.0/24 256
161.32.66.0/23 512
161.32.68.0/22 1,024
161.32.72.0/21 2,048
161.32.80.0/20 4,096
161.32.96.0/19 8,192
161.32.128.0/17 32,768
161.71.0.0/17 32,768
161.71.128.0/17 32,768
162.222.228.0/22 1,024
163.76.129.0/24 256
163.76.130.0/23 512
163.76.132.0/22 1,024
163.76.136.0/21 2,048
163.76.145.0/24 256
163.76.146.0/23 512
163.76.148.0/22 1,024
163.76.152.0/21 2,048
163.76.161.0/24 256
163.76.162.0/23 512
163.76.164.0/22 1,024
163.76.168.0/21 2,048
163.76.178.0/23 512
163.76.180.0/22 1,024
163.76.184.0/21 2,048
163.76.193.0/24 256
163.76.194.0/23 512
163.76.196.0/22 1,024
163.76.200.0/21 2,048
163.76.208.0/20 4,096
163.76.224.0/19 8,192
163.79.128.0/17 32,768
182.50.76.0/22 1,024
185.79.140.0/22 1,024
194.145.0.0/20 4,096
194.145.16.0/21 2,048
198.245.80.0/20 4,096
199.122.120.0/21 2,048
199.255.196.0/22 1,024
202.129.242.0/23 512
204.14.232.0/22 1,024
204.14.236.0/22 1,024

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Khối mạng Số địa chỉ IP   
2401:ce80::/36 4,951,760,157,141,521,099,596,496,896
2401:ce80:1002::/47 2,417,851,639,229,258,349,412,352
2401:ce80:1004::/46 4,835,703,278,458,516,698,824,704
2401:ce80:1008::/45 9,671,406,556,917,033,397,649,408
2401:ce80:1010::/44 19,342,813,113,834,066,795,298,816
2401:ce80:1020::/43 38,685,626,227,668,133,590,597,632
2401:ce80:1040::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2401:ce80:1080::/41 154,742,504,910,672,534,362,390,528
2401:ce80:1100::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2401:ce80:1200::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2401:ce80:1400::/38 1,237,940,039,285,380,274,899,124,224
2401:ce80:1800::/37 2,475,880,078,570,760,549,798,248,448
2401:ce80:2000::/35 9,903,520,314,283,042,199,192,993,792
2401:ce80:4000::/34 19,807,040,628,566,084,398,385,987,584
2401:ce80:8000::/33 39,614,081,257,132,168,796,771,975,168
2605:6180::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a03:5d60::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Phân bố địa lý (IPv4)

United States of America
 79.67%
United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
 10.18%
Germany
 6.95%
France
 1.16%
Others
 2.04%

Sử dụng & Phân loại (IPv4)

(DCH) Data Center/Web Hosting/Transit

99.92%

(COM) Commercial

0.08%

Data Center/Web Hosting/Transit (DCH)

Danh mục này bao gồm các trung tâm dữ liệu, nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây và các mạng truyền dẫn tạo thành xương sống của Internet. Các địa chỉ IP này được thiết kế cho công suất lớn và độ sẵn sàng tối đa, hỗ trợ cơ sở hạ tầng lưu trữ trang web và phần mềm trên đám mây.

Commercial (COM)

Mạng thương mại được vận hành bởi các doanh nghiệp vì lợi nhuận, từ các startup địa phương đến các tập đoàn đa quốc gia. Các địa chỉ IP này hỗ trợ thương mại điện tử, hoạt động nội bộ của doanh nghiệp và các hoạt động kinh doanh chung nhằm tạo doanh thu.

Sẵn sàng để Bắt đầu?

Đăng ký ngay bây giờ và bạn sẽ có thể truy cập MIỄN PHÍ TẤT CẢ các cơ sở dữ liệu IP!

Không có chi phí ẩn. Không cần thẻ tín dụng.