Tra cứu ASN

Tra cứu ASN giúp bạn xác định Số Hệ Thống Tự Trị (ASN) đứng sau một địa chỉ IP, bao gồm ISP, chủ sở hữu mạng và chi tiết định tuyến. Sử dụng nó để hiểu rõ hơn về quyền sở hữu IP và hành vi mạng.

Nhập Số Hệ thống Tự trị (ASN)

Kết quả

Tổng quan - AS15914

15914

British Airways PLC

britishairways.com

(COM) Commercial

131,072

0

Khối mạng Số địa chỉ IP   
161.2.0.0/18 16,384
161.2.64.0/20 4,096
161.2.80.0/21 2,048
161.2.88.0/24 256
161.2.89.0/24 256
161.2.90.0/23 512
161.2.92.0/22 1,024
161.2.96.0/19 8,192
161.2.128.0/19 8,192
161.2.160.0/22 1,024
161.2.164.0/23 512
161.2.166.0/24 256
161.2.167.0/24 256
161.2.168.0/21 2,048
161.2.176.0/20 4,096
161.2.192.0/24 256
161.2.193.0/24 256
161.2.194.0/24 256
161.2.195.0/24 256
161.2.196.0/22 1,024
161.2.200.0/21 2,048
161.2.208.0/20 4,096
161.2.224.0/20 4,096
161.2.240.0/21 2,048
161.2.248.0/22 1,024
161.2.252.0/23 512
161.2.254.0/24 256
161.2.255.0/24 256
163.166.0.0/21 2,048
163.166.8.0/21 2,048
163.166.16.0/24 256
163.166.17.0/24 256
163.166.18.0/23 512
163.166.20.0/22 1,024
163.166.24.0/22 1,024
163.166.28.0/24 256
163.166.29.0/24 256
163.166.30.0/24 256
163.166.31.0/24 256
163.166.32.0/21 2,048
163.166.40.0/23 512
163.166.42.0/24 256
163.166.43.0/24 256
163.166.44.0/24 256
163.166.45.0/24 256
163.166.46.0/23 512
163.166.48.0/24 256
163.166.49.0/24 256
163.166.50.0/23 512
163.166.52.0/23 512
163.166.54.0/24 256
163.166.55.0/24 256
163.166.56.0/21 2,048
163.166.64.0/21 2,048
163.166.72.0/22 1,024
163.166.76.0/23 512
163.166.78.0/24 256
163.166.79.0/24 256
163.166.80.0/22 1,024
163.166.84.0/24 256
163.166.85.0/24 256
163.166.86.0/24 256
163.166.87.0/24 256
163.166.88.0/24 256
163.166.89.0/24 256
163.166.90.0/24 256
163.166.91.0/24 256
163.166.92.0/24 256
163.166.93.0/24 256
163.166.94.0/24 256
163.166.95.0/24 256
163.166.96.0/24 256
163.166.97.0/24 256
163.166.98.0/24 256
163.166.99.0/24 256
163.166.100.0/22 1,024
163.166.104.0/22 1,024
163.166.108.0/22 1,024
163.166.112.0/24 256
163.166.113.0/24 256
163.166.114.0/24 256
163.166.115.0/24 256
163.166.116.0/22 1,024
163.166.120.0/22 1,024
163.166.124.0/22 1,024
163.166.128.0/22 1,024
163.166.132.0/24 256
163.166.133.0/24 256
163.166.134.0/24 256
163.166.135.0/24 256
163.166.136.0/23 512
163.166.138.0/24 256
163.166.139.0/24 256
163.166.140.0/24 256
163.166.141.0/24 256
163.166.142.0/24 256
163.166.143.0/24 256
163.166.144.0/24 256
163.166.145.0/24 256
163.166.146.0/24 256
163.166.147.0/24 256
163.166.148.0/24 256
163.166.149.0/24 256
163.166.150.0/23 512
163.166.152.0/23 512
163.166.154.0/24 256
163.166.155.0/24 256
163.166.156.0/24 256
163.166.157.0/24 256
163.166.158.0/24 256
163.166.159.0/24 256
163.166.160.0/22 1,024
163.166.164.0/23 512
163.166.166.0/24 256
163.166.167.0/24 256
163.166.168.0/23 512
163.166.170.0/24 256
163.166.171.0/24 256
163.166.172.0/22 1,024
163.166.176.0/22 1,024
163.166.180.0/23 512
163.166.182.0/24 256
163.166.183.0/24 256
163.166.184.0/24 256
163.166.185.0/24 256
163.166.186.0/23 512
163.166.188.0/23 512
163.166.190.0/24 256
163.166.191.0/24 256
163.166.192.0/24 256
163.166.193.0/24 256
163.166.194.0/24 256
163.166.195.0/24 256
163.166.196.0/22 1,024
163.166.200.0/24 256
163.166.201.0/24 256
163.166.202.0/24 256
163.166.203.0/24 256
163.166.204.0/24 256
163.166.205.0/24 256
163.166.206.0/24 256
163.166.207.0/24 256
163.166.208.0/24 256
163.166.209.0/24 256
163.166.210.0/24 256
163.166.211.0/24 256
163.166.212.0/24 256
163.166.213.0/24 256
163.166.214.0/24 256
163.166.215.0/24 256
163.166.216.0/24 256
163.166.217.0/24 256
163.166.218.0/24 256
163.166.219.0/24 256
163.166.220.0/24 256
163.166.221.0/24 256
163.166.222.0/24 256
163.166.223.0/24 256
163.166.224.0/24 256
163.166.225.0/24 256
163.166.226.0/24 256
163.166.227.0/24 256
163.166.228.0/24 256
163.166.229.0/24 256
163.166.230.0/23 512
163.166.232.0/21 2,048
163.166.240.0/21 2,048
163.166.248.0/23 512
163.166.250.0/24 256
163.166.251.0/24 256
163.166.252.0/23 512
163.166.254.0/24 256
163.166.255.0/24 256

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Không có dải IPv6 nào có sẵn cho ASN này.

Phân bố địa lý (IPv4)

United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
 100%

Sử dụng & Phân loại (IPv4)

(COM) Commercial

100%

(DCH) Data Center/Web Hosting/Transit

0%

Commercial (COM)

Mạng thương mại được vận hành bởi các doanh nghiệp vì lợi nhuận, từ các startup địa phương đến các tập đoàn đa quốc gia. Các địa chỉ IP này hỗ trợ thương mại điện tử, hoạt động nội bộ của doanh nghiệp và các hoạt động kinh doanh chung nhằm tạo doanh thu.

Data Center/Web Hosting/Transit (DCH)

Danh mục này bao gồm các trung tâm dữ liệu, nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây và các mạng truyền dẫn tạo thành xương sống của Internet. Các địa chỉ IP này được thiết kế cho công suất lớn và độ sẵn sàng tối đa, hỗ trợ cơ sở hạ tầng lưu trữ trang web và phần mềm trên đám mây.

Sẵn sàng để Bắt đầu?

Đăng ký ngay bây giờ và bạn sẽ có thể truy cập MIỄN PHÍ TẤT CẢ các cơ sở dữ liệu IP!

Không có chi phí ẩn. Không cần thẻ tín dụng.