Tra cứu ASN

Tra cứu ASN giúp bạn xác định Số Hệ Thống Tự Trị (ASN) đứng sau một địa chỉ IP, bao gồm ISP, chủ sở hữu mạng và chi tiết định tuyến. Sử dụng nó để hiểu rõ hơn về quyền sở hữu IP và hành vi mạng.

Nhập Số Hệ thống Tự trị (ASN)

Kết quả

Tổng quan - AS17813

 India

17813

Mahanagar Telephone Nigam Limited

mtnl.in

(ISP) Fixed Line ISP

688,128

79.2 Octillion

Khối mạng Số địa chỉ IP   
59.176.128.0/19 8,192
59.176.160.0/21 2,048
59.176.168.0/24 256
59.176.169.0/24 256
59.176.170.0/23 512
59.176.172.0/22 1,024
59.176.176.0/20 4,096
59.176.192.0/18 16,384
59.179.16.0/24 256
59.179.17.0/24 256
59.179.18.0/23 512
59.179.20.0/22 1,024
59.179.24.0/23 512
59.179.26.0/24 256
59.179.27.0/24 256
59.179.28.0/22 1,024
59.179.64.0/24 256
59.179.65.0/24 256
59.179.66.0/23 512
59.179.68.0/22 1,024
59.179.72.0/21 2,048
59.179.128.0/19 8,192
59.179.160.0/19 8,192
59.179.240.0/20 4,096
59.180.128.0/19 8,192
59.180.160.0/19 8,192
59.180.224.0/20 4,096
59.180.240.0/21 2,048
59.180.248.0/21 2,048
59.181.0.0/18 16,384
59.181.64.0/19 8,192
59.181.96.0/19 8,192
59.181.128.0/17 32,768
59.185.0.0/24 256
59.185.1.0/24 256
59.185.2.0/23 512
59.185.4.0/22 1,024
59.185.8.0/21 2,048
59.185.16.0/20 4,096
59.185.32.0/19 8,192
59.185.64.0/19 8,192
59.185.96.0/20 4,096
59.185.112.0/20 4,096
59.185.128.0/18 16,384
59.185.192.0/19 8,192
59.185.224.0/22 1,024
59.185.228.0/22 1,024
59.185.232.0/22 1,024
59.185.236.0/22 1,024
59.185.240.0/20 4,096
120.57.0.0/19 8,192
120.57.32.0/20 4,096
120.57.48.0/20 4,096
120.57.64.0/20 4,096
120.57.80.0/20 4,096
120.57.96.0/20 4,096
120.57.112.0/20 4,096
120.57.128.0/20 4,096
120.57.144.0/20 4,096
120.57.160.0/19 8,192
120.57.192.0/18 16,384
120.58.64.0/18 16,384
120.58.128.0/18 16,384
120.58.192.0/18 16,384
120.59.0.0/20 4,096
120.59.16.0/20 4,096
120.59.32.0/19 8,192
120.59.64.0/18 16,384
120.63.16.0/20 4,096
120.63.32.0/19 8,192
120.63.64.0/18 16,384
120.63.128.0/17 32,768
182.56.0.0/18 16,384
182.56.64.0/18 16,384
182.56.128.0/18 16,384
182.56.192.0/18 16,384
182.57.0.0/18 16,384
182.57.80.0/20 4,096
182.57.96.0/19 8,192
182.57.128.0/17 32,768
182.58.0.0/16 65,536
182.59.0.0/18 16,384
182.59.112.0/20 4,096
182.59.128.0/18 16,384
202.159.192.0/20 4,096
202.159.208.0/20 4,096
202.159.224.0/20 4,096
202.159.240.0/20 4,096
203.94.192.0/20 4,096
203.94.208.0/20 4,096
203.94.224.0/20 4,096
203.94.240.0/24 256
203.94.241.0/24 256
203.94.242.0/24 256
203.94.243.0/24 256
203.94.244.0/24 256
203.94.245.0/24 256
203.94.246.0/23 512
203.94.248.0/21 2,048

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Khối mạng Số địa chỉ IP   
2402:2600::/33 39,614,081,257,132,168,796,771,975,168
2402:2600:8000::/36 4,951,760,157,141,521,099,596,496,896
2402:2600:9000::/47 2,417,851,639,229,258,349,412,352
2402:2600:9002::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2402:2600:9003::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2402:2600:9004::/46 4,835,703,278,458,516,698,824,704
2402:2600:9008::/45 9,671,406,556,917,033,397,649,408
2402:2600:9010::/44 19,342,813,113,834,066,795,298,816
2402:2600:9020::/43 38,685,626,227,668,133,590,597,632
2402:2600:9040::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2402:2600:9080::/41 154,742,504,910,672,534,362,390,528
2402:2600:9100::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2402:2600:9200::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2402:2600:9400::/38 1,237,940,039,285,380,274,899,124,224
2402:2600:9800::/37 2,475,880,078,570,760,549,798,248,448
2402:2600:a000::/35 9,903,520,314,283,042,199,192,993,792
2402:2600:c000::/34 19,807,040,628,566,084,398,385,987,584

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Phân bố địa lý (IPv4)

India
 100%

Sử dụng & Phân loại (IPv4)

(ISP) Fixed Line ISP

100%

Fixed Line ISP (ISP)

Các nhà cung cấp dịch vụ Internet trong danh mục này cung cấp kết nối băng thông rộng có dây cho hộ gia đình, văn phòng và các tòa nhà thương mại. Họ chịu trách nhiệm định tuyến cơ bản cho lưu lượng Internet và quản lý hạ tầng mạng khu vực.

Sẵn sàng để Bắt đầu?

Đăng ký ngay bây giờ và bạn sẽ có thể truy cập MIỄN PHÍ TẤT CẢ các cơ sở dữ liệu IP!

Không có chi phí ẩn. Không cần thẻ tín dụng.