Tra cứu ASN

Tra cứu ASN giúp bạn xác định Số Hệ Thống Tự Trị (ASN) đứng sau một địa chỉ IP, bao gồm ISP, chủ sở hữu mạng và chi tiết định tuyến. Sử dụng nó để hiểu rõ hơn về quyền sở hữu IP và hành vi mạng.

Nhập Số Hệ thống Tự trị (ASN)

Kết quả

Tổng quan - AS197540

 Germany

197540

netcup GmbH

netcup.de

(DCH) Data Center/Web Hosting/Transit

204,800

1.2 Nonillion

Khối mạng Số địa chỉ IP   
2.56.96.0/22 1,024
5.45.96.0/22 1,024
5.45.100.0/22 1,024
5.45.104.0/22 1,024
5.45.108.0/22 1,024
5.181.48.0/22 1,024
5.182.200.0/24 256
5.182.202.0/23 512
5.252.224.0/22 1,024
37.120.160.0/22 1,024
37.120.164.0/22 1,024
37.120.168.0/22 1,024
37.120.172.0/22 1,024
37.120.176.0/22 1,024
37.120.182.0/23 512
37.120.184.0/22 1,024
37.120.188.0/22 1,024
37.221.192.0/22 1,024
37.221.196.0/22 1,024
45.9.60.0/22 1,024
45.83.104.0/22 1,024
45.90.4.0/22 1,024
45.129.180.0/22 1,024
45.132.244.0/22 1,024
45.136.28.0/22 1,024
45.142.176.0/22 1,024
45.157.176.0/22 1,024
46.38.224.0/24 256
46.38.225.0/24 256
46.38.226.0/23 512
46.38.228.0/23 512
46.38.230.0/23 512
46.38.232.0/21 2,048
46.38.240.0/22 1,024
46.38.244.0/23 512
46.38.246.0/23 512
46.38.248.0/23 512
46.38.250.0/23 512
46.38.252.0/24 256
46.38.253.0/24 256
46.38.254.0/24 256
46.38.255.0/24 256
46.232.248.0/22 1,024
81.16.16.0/22 1,024
85.209.48.0/22 1,024
85.235.64.0/22 1,024
89.58.0.0/22 1,024
89.58.4.0/22 1,024
89.58.8.0/22 1,024
89.58.12.0/22 1,024
89.58.16.0/21 2,048
89.58.24.0/22 1,024
89.58.28.0/22 1,024
89.58.32.0/22 1,024
89.58.36.0/22 1,024
89.58.40.0/22 1,024
89.58.44.0/22 1,024
89.58.48.0/22 1,024
89.58.52.0/22 1,024
89.58.56.0/22 1,024
89.58.60.0/22 1,024
91.132.144.0/22 1,024
91.204.44.0/23 512
91.204.46.0/24 256
91.204.47.0/24 256
92.60.36.0/22 1,024
93.177.64.0/22 1,024
94.16.30.0/23 512
94.16.104.0/22 1,024
94.16.108.0/22 1,024
94.16.112.0/22 1,024
94.16.116.0/22 1,024
94.16.120.0/22 1,024
152.53.0.0/22 1,024
152.53.5.0/24 256
152.53.12.0/22 1,024
152.53.16.0/22 1,024
152.53.20.0/22 1,024
152.53.32.0/22 1,024
152.53.42.0/24 256
152.53.43.0/24 256
152.53.44.0/22 1,024
152.53.48.0/22 1,024
152.53.60.0/24 256
152.53.61.0/24 256
152.53.64.0/22 1,024
152.53.84.0/22 1,024
152.53.92.0/22 1,024
152.53.100.0/22 1,024
152.53.104.0/22 1,024
152.53.108.0/22 1,024
152.53.112.0/22 1,024
152.53.116.0/22 1,024
152.53.120.0/22 1,024
152.53.124.0/22 1,024
152.53.128.0/22 1,024
152.53.132.0/22 1,024
152.53.136.0/22 1,024
152.53.140.0/22 1,024
152.53.144.0/22 1,024
152.53.148.0/22 1,024
152.53.152.0/22 1,024
152.53.156.0/22 1,024
152.53.160.0/22 1,024
152.53.172.0/22 1,024
152.53.176.0/22 1,024
152.53.180.0/22 1,024
152.53.184.0/22 1,024
152.53.188.0/22 1,024
152.53.196.0/22 1,024
152.53.200.0/24 256
152.53.202.0/24 256
152.53.204.0/22 1,024
152.53.224.0/22 1,024
152.53.228.0/22 1,024
152.53.236.0/22 1,024
152.53.244.0/22 1,024
152.53.248.0/22 1,024
152.53.252.0/22 1,024
152.89.104.0/22 1,024
159.195.1.0/24 256
159.195.2.0/23 512
159.195.4.0/22 1,024
159.195.8.0/22 1,024
159.195.20.0/22 1,024
159.195.24.0/22 1,024
159.195.28.0/22 1,024
159.195.32.0/22 1,024
159.195.36.0/22 1,024
159.195.40.0/22 1,024
159.195.44.0/22 1,024
159.195.48.0/22 1,024
159.195.52.0/22 1,024
159.195.56.0/22 1,024
159.195.60.0/22 1,024
159.195.64.0/22 1,024
159.195.68.0/22 1,024
159.195.72.0/22 1,024
159.195.76.0/22 1,024
159.195.80.0/22 1,024
159.195.84.0/22 1,024
159.195.88.0/23 512
159.195.96.0/22 1,024
159.195.100.0/22 1,024
159.195.104.0/24 256
159.195.105.0/24 256
159.195.106.0/24 256
159.195.108.0/22 1,024
159.195.112.0/22 1,024
159.195.116.0/23 512
159.195.118.0/23 512
159.195.120.0/24 256
159.195.121.0/24 256
159.195.122.0/24 256
159.195.123.0/24 256
159.195.124.0/22 1,024
159.195.128.0/22 1,024
159.195.132.0/22 1,024
159.195.136.0/22 1,024
159.195.140.0/24 256
159.195.141.0/24 256
159.195.142.0/24 256
159.195.143.0/24 256
159.195.144.0/22 1,024
159.195.148.0/22 1,024
159.195.152.0/24 256
159.195.153.0/24 256
159.195.154.0/24 256
159.195.156.0/22 1,024
159.195.192.0/22 1,024
159.195.196.0/22 1,024
159.195.200.0/22 1,024
159.195.204.0/22 1,024
159.195.208.0/22 1,024
159.195.220.0/22 1,024
159.195.224.0/19 8,192
185.16.60.0/23 512
185.16.62.0/24 256
185.16.63.0/24 256
185.48.228.0/22 1,024
185.158.212.0/22 1,024
185.162.248.0/22 1,024
185.163.116.0/22 1,024
185.170.112.0/22 1,024
185.183.156.0/22 1,024
185.194.140.0/22 1,024
185.207.104.0/22 1,024
185.216.176.0/22 1,024
185.228.136.0/22 1,024
185.232.68.0/22 1,024
185.233.104.0/22 1,024
185.243.8.0/24 256
185.243.9.0/24 256
185.243.10.0/24 256
185.243.11.0/24 256
185.244.192.0/22 1,024
188.68.32.0/22 1,024
188.68.36.0/22 1,024
188.68.40.0/22 1,024
188.68.44.0/23 512
188.68.46.0/24 256
188.68.47.0/24 256
188.68.48.0/22 1,024
188.68.52.0/22 1,024
188.68.56.0/22 1,024
188.68.60.0/24 256
188.68.61.0/24 256
188.68.62.0/24 256
188.68.63.0/24 256
188.172.228.0/23 512
192.145.44.0/22 1,024
193.26.156.0/22 1,024
193.30.120.0/22 1,024
193.31.24.0/22 1,024
193.102.202.0/24 256
194.13.80.0/22 1,024
194.36.144.0/22 1,024
194.55.12.0/22 1,024
194.59.204.0/22 1,024
195.128.100.0/22 1,024
202.61.192.0/22 1,024
202.61.196.0/22 1,024
202.61.200.0/22 1,024
202.61.204.0/22 1,024
202.61.224.0/22 1,024
202.61.228.0/22 1,024
202.61.232.0/24 256
202.61.233.0/24 256
202.61.234.0/23 512
202.61.236.0/22 1,024
202.61.240.0/22 1,024
202.61.244.0/22 1,024
202.61.248.0/22 1,024
202.61.252.0/22 1,024
213.109.160.0/22 1,024

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Khối mạng Số địa chỉ IP   
2a00:11c0:5f::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2a00:11c0:60::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2a03:4000::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a03:4001::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a03:4002::/31 158,456,325,028,528,675,187,087,900,672
2a03:4004::/30 316,912,650,057,057,350,374,175,801,344
2a04:b500::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a0a:4cc0::/43 38,685,626,227,668,133,590,597,632
2a0a:4cc0:20::/43 38,685,626,227,668,133,590,597,632
2a0a:4cc0:40::/43 38,685,626,227,668,133,590,597,632
2a0a:4cc0:60::/43 38,685,626,227,668,133,590,597,632
2a0a:4cc0:80::/43 38,685,626,227,668,133,590,597,632
2a0a:4cc0:a0::/43 38,685,626,227,668,133,590,597,632
2a0a:4cc0:c0::/43 38,685,626,227,668,133,590,597,632
2a0a:4cc0:e0::/44 19,342,813,113,834,066,795,298,816
2a0a:4cc0:f0::/45 9,671,406,556,917,033,397,649,408
2a0a:4cc0:f8::/46 4,835,703,278,458,516,698,824,704
2a0a:4cc0:fc::/47 2,417,851,639,229,258,349,412,352
2a0a:4cc0:fe::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2a0a:4cc0:ff::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2a0a:4cc0:100::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2a0a:4cc0:102::/47 2,417,851,639,229,258,349,412,352
2a0a:4cc0:104::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2a0a:4cc0:105::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2a0a:4cc0:106::/47 2,417,851,639,229,258,349,412,352
2a0a:4cc0:108::/45 9,671,406,556,917,033,397,649,408
2a0a:4cc0:110::/44 19,342,813,113,834,066,795,298,816
2a0a:4cc0:140::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2a0a:4cc0:180::/41 154,742,504,910,672,534,362,390,528
2a0a:4cc0:200::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2a0a:4cc0:400::/38 1,237,940,039,285,380,274,899,124,224
2a0a:4cc0:800::/37 2,475,880,078,570,760,549,798,248,448
2a0a:4cc0:1000::/36 4,951,760,157,141,521,099,596,496,896
2a0a:4cc0:2020::/43 38,685,626,227,668,133,590,597,632
2a0a:4cc0:2040::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2a0a:4cc0:2080::/41 154,742,504,910,672,534,362,390,528
2a0a:4cc0:2100::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a0a:4cc0:2200::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2a0a:4cc0:2400::/38 1,237,940,039,285,380,274,899,124,224
2a0a:4cc0:2800::/37 2,475,880,078,570,760,549,798,248,448
2a0a:4cc0:3000::/36 4,951,760,157,141,521,099,596,496,896
2a0a:4cc0:4000::/34 19,807,040,628,566,084,398,385,987,584
2a0a:4cc0:8000::/33 39,614,081,257,132,168,796,771,975,168
2a0a:9d00::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a0a:b000::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a0b:1480::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a0f:5b00::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a0f:5b01::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Phân bố địa lý (IPv4)

Germany
 90.42%
Austria
 5.96%
Belgium
 2.25%
Netherlands
 0.87%
Others
 0.5%

Sử dụng & Phân loại (IPv4)

(DCH) Data Center/Web Hosting/Transit

99.75%

(COM) Commercial

0.25%

(SES) Search Engine Spider

0%

Data Center/Web Hosting/Transit (DCH)

Danh mục này bao gồm các trung tâm dữ liệu, nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây và các mạng truyền dẫn tạo thành xương sống của Internet. Các địa chỉ IP này được thiết kế cho công suất lớn và độ sẵn sàng tối đa, hỗ trợ cơ sở hạ tầng lưu trữ trang web và phần mềm trên đám mây.

Commercial (COM)

Mạng thương mại được vận hành bởi các doanh nghiệp vì lợi nhuận, từ các startup địa phương đến các tập đoàn đa quốc gia. Các địa chỉ IP này hỗ trợ thương mại điện tử, hoạt động nội bộ của doanh nghiệp và các hoạt động kinh doanh chung nhằm tạo doanh thu.

Search Engine Spider (SES)

Các bot và trình thu thập dữ liệu của công cụ tìm kiếm là các chương trình tự động được các công ty như Google hoặc Bing sử dụng để lập chỉ mục web. Các địa chỉ IP này thuộc về các tập lệnh quét các trang web công khai để phân tích nội dung và cập nhật kết quả tìm kiếm. Mặc dù là lưu lượng tự động, chúng rất quan trọng để thông tin có thể được tìm thấy trên Internet.

Sẵn sàng để Bắt đầu?

Đăng ký ngay bây giờ và bạn sẽ có thể truy cập MIỄN PHÍ TẤT CẢ các cơ sở dữ liệu IP!

Không có chi phí ẩn. Không cần thẻ tín dụng.