Tra cứu ASN

Tra cứu ASN giúp bạn xác định Số Hệ Thống Tự Trị (ASN) đứng sau một địa chỉ IP, bao gồm ISP, chủ sở hữu mạng và chi tiết định tuyến. Sử dụng nó để hiểu rõ hơn về quyền sở hữu IP và hành vi mạng.

Nhập Số Hệ thống Tự trị (ASN)

Kết quả

Tổng quan - AS2011

 United States of America

2011

Wells Fargo Bank N.A.

wellsfargo.com

(COM) Commercial

1,495,296

79.1 Octillion

Khối mạng Số địa chỉ IP   
151.151.112.0/20 4,096
151.151.128.0/17 32,768
151.167.0.0/16 65,536
158.164.0.0/16 65,536
159.37.0.0/18 16,384
159.37.64.0/19 8,192
159.37.96.0/20 4,096
159.37.136.0/21 2,048
159.37.144.0/20 4,096
159.37.160.0/19 8,192
159.37.192.0/18 16,384
159.45.224.0/23 512
159.45.226.0/23 512
159.45.228.0/22 1,024
159.45.232.0/21 2,048
159.45.248.0/22 1,024
159.45.252.0/23 512
161.231.0.0/24 256
161.231.2.0/23 512
161.231.4.0/22 1,024
161.231.8.0/21 2,048
161.231.16.0/20 4,096
161.231.32.0/19 8,192
161.231.64.0/18 16,384
161.231.128.0/17 32,768
162.28.0.0/17 32,768
162.28.132.0/22 1,024
162.28.140.0/22 1,024
162.28.144.0/20 4,096
162.28.160.0/19 8,192
162.28.192.0/19 8,192
162.28.224.0/21 2,048
162.28.232.0/22 1,024
162.28.240.0/20 4,096
162.29.128.0/17 32,768
162.60.0.0/21 2,048
162.60.12.0/22 1,024
162.60.16.0/20 4,096
162.60.52.0/22 1,024
162.60.56.0/21 2,048
162.60.64.0/18 16,384
162.60.128.0/17 32,768
162.100.0.0/14 262,144
162.111.0.0/17 32,768
162.111.128.0/21 2,048
162.111.137.0/24 256
162.111.138.0/23 512
162.111.140.0/22 1,024
162.111.144.0/20 4,096
162.111.160.0/19 8,192
162.111.192.0/18 16,384
165.126.0.0/16 65,536
167.138.0.0/17 32,768
167.138.128.0/18 16,384
167.138.192.0/19 8,192
167.143.0.0/16 65,536
168.175.0.0/17 32,768
168.175.128.0/22 1,024
168.175.140.0/22 1,024
168.175.144.0/20 4,096
168.175.160.0/20 4,096
168.175.176.0/23 512
168.175.179.0/24 256
168.175.180.0/22 1,024
168.175.184.0/21 2,048
168.175.192.0/18 16,384
169.200.0.0/19 8,192
169.200.32.0/20 4,096
169.200.48.0/22 1,024
169.200.58.0/23 512
169.200.62.0/23 512
169.200.64.0/20 4,096
169.200.80.0/23 512
169.200.86.0/23 512
169.200.88.0/21 2,048
169.200.96.0/19 8,192
169.200.128.0/19 8,192
169.200.160.0/20 4,096
169.200.192.0/18 16,384
170.13.0.0/17 32,768
170.13.128.0/18 16,384
170.13.192.0/19 8,192
170.13.224.0/20 4,096
170.13.240.0/22 1,024
170.13.244.0/23 512
170.13.247.0/24 256
170.13.248.0/21 2,048
170.42.0.0/15 131,072
170.44.0.0/15 131,072
171.72.0.0/17 32,768
171.72.128.0/18 16,384
171.72.200.0/23 512
171.72.204.0/22 1,024
171.72.210.0/24 256
171.72.214.0/24 256
171.72.217.0/24 256
171.72.220.0/24 256
171.72.223.0/24 256
171.72.233.0/24 256
171.72.234.0/24 256
171.72.235.0/24 256
171.72.240.0/20 4,096
192.31.78.0/24 256
192.31.149.0/24 256
192.189.124.0/24 256
192.234.6.0/24 256
192.234.7.0/24 256
198.74.16.0/21 2,048
198.200.143.0/24 256
198.200.144.0/24 256
198.246.132.0/23 512
199.230.64.0/19 8,192
204.106.32.0/21 2,048
204.106.40.0/22 1,024
204.106.44.0/23 512
204.106.46.0/24 256
204.106.47.0/24 256
204.106.48.0/24 256
204.106.49.0/24 256
204.106.50.0/23 512
204.106.52.0/22 1,024
204.106.56.0/21 2,048

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Khối mạng Số địa chỉ IP   
2620:160::/33 39,614,081,257,132,168,796,771,975,168
2620:160:8000::/34 19,807,040,628,566,084,398,385,987,584
2620:160:c000::/35 9,903,520,314,283,042,199,192,993,792
2620:160:e000::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2620:160:e200::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2620:160:e310::/44 19,342,813,113,834,066,795,298,816
2620:160:e320::/43 38,685,626,227,668,133,590,597,632
2620:160:e340::/43 38,685,626,227,668,133,590,597,632
2620:160:e360::/44 19,342,813,113,834,066,795,298,816
2620:160:e370::/47 2,417,851,639,229,258,349,412,352
2620:160:e372::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2620:160:e373::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2620:160:e374::/46 4,835,703,278,458,516,698,824,704
2620:160:e378::/45 9,671,406,556,917,033,397,649,408
2620:160:e380::/41 154,742,504,910,672,534,362,390,528
2620:160:e400::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2620:160:e600::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2620:160:e710::/44 19,342,813,113,834,066,795,298,816
2620:160:e730::/44 19,342,813,113,834,066,795,298,816
2620:160:e750::/44 19,342,813,113,834,066,795,298,816
2620:160:e760::/43 38,685,626,227,668,133,590,597,632
2620:160:e780::/41 154,742,504,910,672,534,362,390,528
2620:160:e800::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2620:160:ea00::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2620:160:eb10::/44 19,342,813,113,834,066,795,298,816
2620:160:eb20::/43 38,685,626,227,668,133,590,597,632
2620:160:eb40::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2620:160:eb80::/41 154,742,504,910,672,534,362,390,528
2620:160:ec00::/38 1,237,940,039,285,380,274,899,124,224
2620:160:f000::/36 4,951,760,157,141,521,099,596,496,896

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Phân bố địa lý (IPv4)

United States of America
 100%

Sử dụng & Phân loại (IPv4)

(COM) Commercial

100%

Commercial (COM)

Mạng thương mại được vận hành bởi các doanh nghiệp vì lợi nhuận, từ các startup địa phương đến các tập đoàn đa quốc gia. Các địa chỉ IP này hỗ trợ thương mại điện tử, hoạt động nội bộ của doanh nghiệp và các hoạt động kinh doanh chung nhằm tạo doanh thu.

Sẵn sàng để Bắt đầu?

Đăng ký ngay bây giờ và bạn sẽ có thể truy cập MIỄN PHÍ TẤT CẢ các cơ sở dữ liệu IP!

Không có chi phí ẩn. Không cần thẻ tín dụng.