Tra cứu ASN

Tra cứu ASN giúp bạn xác định Số Hệ Thống Tự Trị (ASN) đứng sau một địa chỉ IP, bao gồm ISP, chủ sở hữu mạng và chi tiết định tuyến. Sử dụng nó để hiểu rõ hơn về quyền sở hữu IP và hành vi mạng.

Nhập Số Hệ thống Tự trị (ASN)

Kết quả

Tổng quan - AS21107

 Bosnia and Herzegovina

21107

Blicnet d.o.o. Banja Luka

blic.net

(ISP) Fixed Line ISP

96,000

237.7 Octillion

Khối mạng Số địa chỉ IP   
31.216.184.0/21 2,048
31.223.208.0/21 2,048
31.223.216.0/22 1,024
31.223.220.0/23 512
31.223.222.0/24 256
31.223.223.0/24 256
62.68.96.0/20 4,096
62.68.112.0/20 4,096
77.239.64.0/23 512
77.239.66.0/24 256
77.239.67.0/24 256
77.239.68.0/24 256
77.239.69.0/24 256
77.239.70.0/24 256
77.239.71.0/24 256
77.239.72.0/21 2,048
77.239.80.0/22 1,024
77.239.84.0/22 1,024
77.239.88.0/24 256
77.239.89.0/24 256
77.239.90.0/23 512
77.239.92.0/24 256
77.239.93.0/24 256
77.239.94.0/24 256
77.239.95.0/24 256
79.142.180.0/22 1,024
79.143.160.0/20 4,096
80.242.112.0/20 4,096
92.241.128.0/21 2,048
92.241.136.0/22 1,024
92.241.140.0/23 512
92.241.142.0/24 256
92.241.143.0/24 256
92.241.144.0/24 256
92.241.145.0/24 256
92.241.146.0/23 512
92.241.148.0/22 1,024
92.241.152.0/21 2,048
93.180.144.0/21 2,048
94.250.37.0/24 256
94.250.38.0/24 256
94.250.39.0/24 256
94.250.40.0/22 1,024
94.250.44.0/22 1,024
94.250.48.0/21 2,048
94.250.56.0/22 1,024
94.250.64.0/24 256
94.250.65.0/24 256
94.250.66.0/24 256
94.250.67.0/24 256
94.250.68.0/22 1,024
94.250.72.0/21 2,048
94.250.80.0/23 512
94.250.82.0/23 512
94.250.88.0/21 2,048
94.250.96.0/20 4,096
94.250.112.0/24 256
94.250.113.0/24 256
94.250.114.0/24 256
94.250.115.0/24 256
130.193.19.0/24 256
134.90.128.0/21 2,048
185.32.172.0/24 256
185.32.173.0/24 256
185.32.174.0/24 256
185.32.175.0/24 256
185.36.84.0/22 1,024
185.39.0.0/22 1,024
185.187.4.0/22 1,024
188.124.192.0/20 4,096
188.124.208.0/20 4,096
188.246.64.0/20 4,096
188.246.80.0/20 4,096
194.41.40.0/22 1,024
213.91.72.0/21 2,048
213.91.80.0/20 4,096
217.23.192.0/23 512
217.23.194.0/24 256
217.23.195.0/24 256
217.23.196.0/24 256
217.23.197.0/24 256
217.23.198.0/24 256
217.23.199.0/24 256
217.23.200.0/21 2,048
217.71.49.0/24 256
217.71.50.0/23 512
217.71.52.0/22 1,024

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Khối mạng Số địa chỉ IP   
2a00:1a98::/33 39,614,081,257,132,168,796,771,975,168
2a00:1a98:8000::/33 39,614,081,257,132,168,796,771,975,168
2a02:2030::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a03:f180::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Phân bố địa lý (IPv4)

Bosnia and Herzegovina
 99.77%
Czechia
 0.23%

Sử dụng & Phân loại (IPv4)

(ISP) Fixed Line ISP

99.73%

(DCH) Data Center/Web Hosting/Transit

0.27%

Fixed Line ISP (ISP)

Các nhà cung cấp dịch vụ Internet trong danh mục này cung cấp kết nối băng thông rộng có dây cho hộ gia đình, văn phòng và các tòa nhà thương mại. Họ chịu trách nhiệm định tuyến cơ bản cho lưu lượng Internet và quản lý hạ tầng mạng khu vực.

Data Center/Web Hosting/Transit (DCH)

Danh mục này bao gồm các trung tâm dữ liệu, nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây và các mạng truyền dẫn tạo thành xương sống của Internet. Các địa chỉ IP này được thiết kế cho công suất lớn và độ sẵn sàng tối đa, hỗ trợ cơ sở hạ tầng lưu trữ trang web và phần mềm trên đám mây.

Sẵn sàng để Bắt đầu?

Đăng ký ngay bây giờ và bạn sẽ có thể truy cập MIỄN PHÍ TẤT CẢ các cơ sở dữ liệu IP!

Không có chi phí ẩn. Không cần thẻ tín dụng.