Tra cứu ASN

Tra cứu ASN giúp bạn xác định Số Hệ Thống Tự Trị (ASN) đứng sau một địa chỉ IP, bao gồm ISP, chủ sở hữu mạng và chi tiết định tuyến. Sử dụng nó để hiểu rõ hơn về quyền sở hữu IP và hành vi mạng.

Nhập Số Hệ thống Tự trị (ASN)

Kết quả

Tổng quan - AS214238

214238

Host Telecom Ltd

iwihost.net

(DCH) Data Center/Web Hosting/Transit

45,824

633.8 Octillion

Khối mạng Số địa chỉ IP   
23.230.77.0/24 256
23.230.175.0/24 256
23.230.192.0/24 256
23.230.237.0/24 256
23.230.241.0/24 256
45.38.134.0/24 256
45.38.169.0/24 256
45.38.231.0/24 256
45.39.127.0/24 256
45.39.175.0/24 256
45.39.194.0/24 256
45.39.244.0/24 256
50.118.198.0/24 256
62.76.226.0/24 256
92.118.88.0/24 256
92.118.89.0/24 256
92.118.90.0/24 256
92.118.91.0/24 256
92.119.202.0/24 256
92.119.203.0/24 256
94.158.189.0/24 256
104.164.32.0/24 256
104.164.47.0/24 256
104.164.144.0/24 256
104.164.153.0/24 256
104.164.164.0/24 256
104.164.165.0/24 256
104.164.169.0/24 256
104.164.176.0/24 256
104.164.198.0/24 256
104.164.205.0/24 256
104.164.209.0/24 256
104.165.166.0/24 256
104.165.206.0/24 256
104.252.153.0/24 256
104.252.183.0/24 256
104.252.224.0/24 256
130.49.20.0/24 256
135.106.1.0/24 256
135.106.27.0/24 256
135.106.45.0/24 256
135.106.64.0/24 256
135.106.65.0/24 256
135.106.83.0/24 256
135.106.84.0/24 256
136.0.102.0/24 256
136.0.196.0/24 256
136.234.149.0/24 256
136.234.220.0/24 256
136.234.233.0/24 256
138.16.14.0/24 256
141.133.12.0/24 256
141.133.13.0/24 256
141.133.14.0/24 256
141.133.15.0/24 256
141.133.16.0/24 256
141.133.113.0/24 256
141.133.114.0/24 256
141.133.115.0/24 256
141.133.116.0/24 256
141.133.117.0/24 256
142.111.3.0/24 256
142.111.43.0/24 256
142.111.112.0/24 256
142.111.128.0/24 256
142.111.130.0/24 256
142.111.176.0/24 256
142.111.177.0/24 256
142.111.193.0/24 256
142.111.226.0/24 256
142.111.228.0/24 256
142.111.229.0/24 256
142.111.232.0/24 256
142.111.233.0/24 256
142.111.246.0/24 256
142.111.247.0/24 256
142.111.254.0/24 256
142.252.4.0/24 256
142.252.8.0/24 256
142.252.24.0/24 256
142.252.25.0/24 256
142.252.43.0/24 256
142.252.59.0/24 256
142.252.91.0/24 256
142.252.121.0/24 256
142.252.132.0/24 256
142.252.133.0/24 256
142.252.140.0/24 256
142.252.170.0/24 256
142.252.171.0/24 256
153.80.1.0/24 256
153.80.10.0/24 256
153.80.32.0/24 256
153.80.33.0/24 256
153.80.45.0/24 256
153.80.46.0/24 256
153.80.95.0/24 256
153.80.96.0/24 256
154.81.194.0/24 256
154.81.196.0/24 256
154.81.197.0/24 256
154.81.198.0/24 256
154.81.199.0/24 256
154.219.23.0/24 256
154.219.25.0/24 256
154.219.30.0/24 256
154.219.31.0/24 256
155.212.113.0/24 256
156.239.21.0/24 256
156.239.22.0/24 256
156.241.40.0/24 256
156.241.42.0/24 256
156.241.43.0/24 256
157.22.41.0/24 256
157.22.50.0/24 256
157.22.58.0/24 256
157.22.97.0/24 256
157.22.106.0/24 256
157.22.116.0/24 256
166.88.0.0/24 256
166.88.41.0/24 256
166.88.49.0/24 256
166.88.72.0/24 256
166.88.76.0/24 256
166.88.143.0/24 256
166.88.153.0/24 256
166.88.161.0/24 256
166.88.168.0/24 256
166.88.175.0/24 256
166.88.183.0/24 256
166.88.211.0/24 256
166.88.215.0/24 256
166.88.218.0/24 256
166.88.219.0/24 256
166.88.221.0/24 256
166.88.222.0/24 256
170.168.164.0/24 256
172.120.12.0/24 256
172.120.17.0/24 256
172.252.110.0/24 256
172.252.133.0/24 256
172.252.159.0/24 256
172.252.170.0/24 256
185.134.106.0/24 256
186.243.129.0/24 256
186.243.130.0/24 256
186.243.131.0/24 256
186.243.133.0/24 256
186.243.143.0/24 256
186.243.170.0/24 256
186.243.180.0/24 256
186.243.181.0/24 256
186.243.182.0/24 256
186.243.201.0/24 256
186.243.202.0/24 256
186.243.203.0/24 256
186.243.214.0/24 256
186.243.249.0/24 256
186.243.251.0/24 256
186.243.252.0/24 256
186.243.253.0/24 256
186.246.58.0/24 256
186.246.72.0/24 256
186.246.75.0/24 256
186.246.76.0/24 256
186.246.77.0/24 256
186.246.107.0/24 256
186.246.108.0/24 256
186.246.109.0/24 256
186.246.111.0/24 256
192.124.188.0/24 256
192.177.24.0/24 256
192.177.47.0/24 256
192.177.61.0/24 256
193.93.168.0/24 256
194.87.3.0/24 256
194.87.36.0/24 256
194.87.165.0/24 256
194.87.166.0/24 256

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Khối mạng Số địa chỉ IP   
2001:3240::/29 633,825,300,114,114,700,748,351,602,688

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Phân bố địa lý (IPv4)

France
 41.34%
United States of America
 36.31%
Netherlands
 16.2%
Canada
 3.35%
Others
 2.8%

Sử dụng & Phân loại (IPv4)

(DCH) Data Center/Web Hosting/Transit

100%

Data Center/Web Hosting/Transit (DCH)

Danh mục này bao gồm các trung tâm dữ liệu, nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây và các mạng truyền dẫn tạo thành xương sống của Internet. Các địa chỉ IP này được thiết kế cho công suất lớn và độ sẵn sàng tối đa, hỗ trợ cơ sở hạ tầng lưu trữ trang web và phần mềm trên đám mây.

Sẵn sàng để Bắt đầu?

Đăng ký ngay bây giờ và bạn sẽ có thể truy cập MIỄN PHÍ TẤT CẢ các cơ sở dữ liệu IP!

Không có chi phí ẩn. Không cần thẻ tín dụng.