Tra cứu ASN

Tra cứu ASN giúp bạn xác định Số Hệ Thống Tự Trị (ASN) đứng sau một địa chỉ IP, bao gồm ISP, chủ sở hữu mạng và chi tiết định tuyến. Sử dụng nó để hiểu rõ hơn về quyền sở hữu IP và hành vi mạng.

Nhập Số Hệ thống Tự trị (ASN)

Kết quả

Tổng quan - AS24940

 Germany

24940

Hetzner Online GmbH

hetzner.de

(DCH) Data Center/Web Hosting/Transit

3,503,616

2.5 Nonillion

Khối mạng Số địa chỉ IP   
2.28.0.0/14 262,144
5.9.0.0/16 65,536
5.75.128.0/17 32,768
5.161.0.0/21 2,048
5.161.168.0/21 2,048
5.222.0.0/17 32,768
5.222.128.0/17 32,768
23.88.0.0/17 32,768
31.58.88.0/24 256
37.27.0.0/16 65,536
45.15.99.0/24 256
45.145.227.0/24 256
46.4.0.0/16 65,536
46.62.128.0/17 32,768
46.224.0.0/15 131,072
49.12.0.0/16 65,536
49.13.0.0/16 65,536
62.238.0.0/17 32,768
65.21.0.0/16 65,536
65.108.0.0/16 65,536
65.109.0.0/16 65,536
77.42.0.0/18 16,384
77.42.64.0/18 16,384
78.18.0.0/15 131,072
78.46.0.0/15 131,072
78.138.62.0/24 256
85.10.192.0/18 16,384
88.99.0.0/16 65,536
88.198.0.0/16 65,536
89.167.0.0/17 32,768
91.98.0.0/16 65,536
91.99.0.0/16 65,536
91.107.128.0/17 32,768
91.190.240.0/21 2,048
94.130.0.0/16 65,536
95.216.0.0/16 65,536
95.217.0.0/16 65,536
116.202.0.0/16 65,536
116.203.0.0/16 65,536
128.140.0.0/17 32,768
135.181.0.0/16 65,536
136.243.0.0/16 65,536
138.199.128.0/17 32,768
138.201.0.0/16 65,536
142.132.128.0/17 32,768
144.76.0.0/16 65,536
148.251.0.0/16 65,536
157.90.0.0/16 65,536
157.180.0.0/17 32,768
159.69.0.0/16 65,536
162.55.0.0/16 65,536
167.233.0.0/16 65,536
167.235.0.0/16 65,536
168.119.0.0/16 65,536
171.25.225.0/24 256
176.9.0.0/16 65,536
178.63.0.0/16 65,536
178.104.0.0/15 131,072
178.212.75.0/24 256
185.12.64.0/24 256
185.12.65.0/24 256
185.12.66.0/23 512
185.50.120.0/23 512
185.107.52.0/22 1,024
185.126.28.0/22 1,024
185.157.83.0/24 256
185.157.176.0/23 512
185.157.178.0/23 512
185.171.224.0/22 1,024
185.189.228.0/24 256
185.189.229.0/24 256
185.189.230.0/24 256
185.189.231.0/24 256
185.213.45.0/24 256
185.216.237.0/24 256
185.226.99.0/24 256
185.228.8.0/23 512
188.34.128.0/17 32,768
188.40.0.0/16 65,536
188.245.0.0/16 65,536
193.110.6.0/23 512
193.163.198.0/24 256
194.42.180.0/22 1,024
194.42.184.0/22 1,024
194.62.106.0/24 256
195.60.226.0/24 256
195.201.0.0/16 65,536
195.248.224.0/24 256
197.242.84.0/22 1,024
201.131.3.0/24 256
204.29.146.0/24 256
204.168.128.0/17 32,768
213.133.96.0/19 8,192
213.239.192.0/18 16,384
216.55.108.0/22 1,024

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Khối mạng Số địa chỉ IP   
2a01:4f8::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a01:4f9::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a01:4fa::/31 158,456,325,028,528,675,187,087,900,672
2a01:4fc::/31 158,456,325,028,528,675,187,087,900,672
2a01:4fe::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a01:4ff:300::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a01:4ff:400::/38 1,237,940,039,285,380,274,899,124,224
2a01:4ff:800::/37 2,475,880,078,570,760,549,798,248,448
2a01:4ff:1000::/36 4,951,760,157,141,521,099,596,496,896
2a01:4ff:2000::/35 9,903,520,314,283,042,199,192,993,792
2a01:4ff:4000::/34 19,807,040,628,566,084,398,385,987,584
2a01:4ff:8000::/34 19,807,040,628,566,084,398,385,987,584
2a01:4ff:c000::/35 9,903,520,314,283,042,199,192,993,792
2a01:4ff:e000::/36 4,951,760,157,141,521,099,596,496,896
2a01:4ff:f000::/37 2,475,880,078,570,760,549,798,248,448
2a01:4ff:f800::/38 1,237,940,039,285,380,274,899,124,224
2a01:4ff:fc00::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2a01:4ff:fe00::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a01:4ff:ff00::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2a01:4ff:ff01::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2a01:4ff:ff02::/47 2,417,851,639,229,258,349,412,352
2a01:4ff:ff04::/46 4,835,703,278,458,516,698,824,704
2a01:4ff:ff08::/45 9,671,406,556,917,033,397,649,408
2a01:4ff:ff10::/44 19,342,813,113,834,066,795,298,816
2a01:4ff:ff20::/43 38,685,626,227,668,133,590,597,632
2a01:4ff:ff40::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2a01:4ff:ff80::/41 154,742,504,910,672,534,362,390,528
2a06:be80::/29 633,825,300,114,114,700,748,351,602,688
2a11:e980::/29 633,825,300,114,114,700,748,351,602,688
2a12:2240::/29 633,825,300,114,114,700,748,351,602,688

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Phân bố địa lý (IPv4)

Germany
 81.11%
Finland
 17.63%
Netherlands
 1.06%
United States of America
 0.12%
Others
 0.079999999999998%

Sử dụng & Phân loại (IPv4)

(DCH) Data Center/Web Hosting/Transit

99.44%

(COM) Commercial

0.4%

(ISP) Fixed Line ISP

0.1%

(SES) Search Engine Spider

0.03%

(ORG) Organization

0.03%

Data Center/Web Hosting/Transit (DCH)

Danh mục này bao gồm các trung tâm dữ liệu, nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây và các mạng truyền dẫn tạo thành xương sống của Internet. Các địa chỉ IP này được thiết kế cho công suất lớn và độ sẵn sàng tối đa, hỗ trợ cơ sở hạ tầng lưu trữ trang web và phần mềm trên đám mây.

Commercial (COM)

Mạng thương mại được vận hành bởi các doanh nghiệp vì lợi nhuận, từ các startup địa phương đến các tập đoàn đa quốc gia. Các địa chỉ IP này hỗ trợ thương mại điện tử, hoạt động nội bộ của doanh nghiệp và các hoạt động kinh doanh chung nhằm tạo doanh thu.

Fixed Line ISP (ISP)

Các nhà cung cấp dịch vụ Internet trong danh mục này cung cấp kết nối băng thông rộng có dây cho hộ gia đình, văn phòng và các tòa nhà thương mại. Họ chịu trách nhiệm định tuyến cơ bản cho lưu lượng Internet và quản lý hạ tầng mạng khu vực.

Search Engine Spider (SES)

Các bot và trình thu thập dữ liệu của công cụ tìm kiếm là các chương trình tự động được các công ty như Google hoặc Bing sử dụng để lập chỉ mục web. Các địa chỉ IP này thuộc về các tập lệnh quét các trang web công khai để phân tích nội dung và cập nhật kết quả tìm kiếm. Mặc dù là lưu lượng tự động, chúng rất quan trọng để thông tin có thể được tìm thấy trên Internet.

Organization (ORG)

Được dành cho các thực thể phi thương mại, những mạng này hỗ trợ các tổ chức phi chính phủ, tổ chức từ thiện và hiệp hội nghề nghiệp. Thay vì theo đuổi lợi nhuận, các địa chỉ IP này phục vụ cho hoạt động vận động, dịch vụ công và chức năng hành chính.

Sẵn sàng để Bắt đầu?

Đăng ký ngay bây giờ và bạn sẽ có thể truy cập MIỄN PHÍ TẤT CẢ các cơ sở dữ liệu IP!

Không có chi phí ẩn. Không cần thẻ tín dụng.