Tra cứu ASN

Tra cứu ASN giúp bạn xác định Số Hệ Thống Tự Trị (ASN) đứng sau một địa chỉ IP, bao gồm ISP, chủ sở hữu mạng và chi tiết định tuyến. Sử dụng nó để hiểu rõ hơn về quyền sở hữu IP và hành vi mạng.

Nhập Số Hệ thống Tự trị (ASN)

Kết quả

Tổng quan - AS3064

 United States of America

3064

Ntirety Inc.

ntirety.com

(DCH) Data Center/Web Hosting/Transit

163,840

1.1 Nonillion

Khối mạng Số địa chỉ IP   
8.6.220.0/22 1,024
64.23.80.0/20 4,096
64.26.0.0/24 256
64.26.1.0/24 256
64.26.2.0/23 512
64.26.4.0/22 1,024
64.26.8.0/21 2,048
64.26.16.0/21 2,048
64.26.24.0/22 1,024
64.26.28.0/24 256
64.26.29.0/24 256
64.26.30.0/24 256
64.26.31.0/24 256
64.26.48.0/21 2,048
64.26.56.0/22 1,024
64.26.60.0/24 256
64.26.61.0/24 256
64.26.62.0/23 512
64.40.102.0/24 256
64.40.126.0/24 256
64.41.64.0/20 4,096
64.41.80.0/23 512
64.41.82.0/23 512
64.41.84.0/23 512
64.41.86.0/23 512
64.41.88.0/24 256
64.41.89.0/24 256
64.41.90.0/23 512
64.41.92.0/23 512
64.41.94.0/23 512
64.41.96.0/20 4,096
64.41.113.0/24 256
64.41.115.0/24 256
64.41.116.0/24 256
64.41.117.0/24 256
64.41.118.0/23 512
64.41.120.0/23 512
64.41.122.0/24 256
64.41.123.0/24 256
64.41.124.0/23 512
64.41.126.0/24 256
64.41.127.0/24 256
64.71.32.0/21 2,048
64.71.40.0/21 2,048
64.71.48.0/20 4,096
66.111.96.0/20 4,096
66.113.128.0/23 512
66.113.130.0/24 256
66.113.131.0/24 256
66.113.132.0/23 512
66.113.134.0/24 256
66.113.135.0/24 256
66.113.136.0/24 256
66.113.137.0/24 256
66.113.138.0/24 256
66.113.139.0/24 256
66.113.140.0/22 1,024
66.113.144.0/20 4,096
66.113.160.0/21 2,048
66.113.168.0/24 256
66.113.169.0/24 256
66.113.170.0/23 512
66.113.172.0/22 1,024
66.113.176.0/21 2,048
66.113.184.0/22 1,024
66.113.188.0/22 1,024
66.113.193.0/24 256
66.113.194.0/23 512
66.113.196.0/22 1,024
66.113.200.0/21 2,048
66.113.208.0/20 4,096
66.113.224.0/21 2,048
66.113.232.0/23 512
66.113.234.0/23 512
66.113.236.0/22 1,024
66.113.240.0/20 4,096
66.232.148.0/22 1,024
66.232.152.0/22 1,024
66.232.156.0/23 512
66.232.158.0/24 256
66.232.159.0/24 256
72.4.128.0/24 256
72.4.129.0/24 256
72.4.130.0/23 512
72.4.132.0/22 1,024
72.4.136.0/22 1,024
72.4.140.0/23 512
72.4.142.0/24 256
72.4.143.0/24 256
72.4.144.0/22 1,024
72.4.148.0/22 1,024
72.4.152.0/23 512
72.4.154.0/23 512
72.4.156.0/22 1,024
84.40.24.0/24 256
199.168.252.0/22 1,024
199.231.148.0/23 512
199.231.150.0/24 256
207.150.208.0/20 4,096
209.164.0.0/19 8,192
209.164.32.0/20 4,096
209.164.48.0/21 2,048
209.216.0.0/19 8,192
209.216.32.0/21 2,048
209.216.42.0/23 512
209.216.46.0/23 512
209.216.48.0/20 4,096
216.36.224.0/21 2,048
216.36.232.0/24 256
216.36.233.0/24 256
216.36.234.0/23 512
216.36.236.0/22 1,024
216.36.240.0/22 1,024
216.36.244.0/23 512
216.36.246.0/24 256
216.36.247.0/24 256
216.36.248.0/21 2,048
216.74.0.0/19 8,192
216.74.37.0/24 256
216.74.52.0/22 1,024
216.87.160.0/22 1,024
216.87.164.0/24 256
216.87.165.0/24 256
216.87.166.0/23 512
216.87.168.0/24 256
216.87.169.0/24 256
216.87.170.0/23 512
216.87.172.0/22 1,024
216.87.176.0/21 2,048
216.87.184.0/24 256
216.87.185.0/24 256
216.87.186.0/24 256
216.87.187.0/24 256
216.87.188.0/23 512
216.87.190.0/24 256
216.87.191.0/24 256
216.110.128.0/21 2,048
216.110.136.0/22 1,024
216.110.140.0/23 512
216.110.142.0/24 256
216.110.143.0/24 256
216.110.144.0/20 4,096
216.185.128.0/23 512
216.185.130.0/24 256
216.185.131.0/24 256
216.185.132.0/22 1,024
216.185.136.0/21 2,048

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Khối mạng Số địa chỉ IP   
2600:1301::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2600:1302::/31 158,456,325,028,528,675,187,087,900,672
2600:1305::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2600:1306::/31 158,456,325,028,528,675,187,087,900,672
2600:1309::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2600:130a::/31 158,456,325,028,528,675,187,087,900,672
2600:130c::/30 316,912,650,057,057,350,374,175,801,344
2606:7e00::/46 4,835,703,278,458,516,698,824,704
2606:7e00:5::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2606:7e00:7::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2606:7e00:8::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2606:7e00:9::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2606:7e00:a::/47 2,417,851,639,229,258,349,412,352
2606:7e00:c::/46 4,835,703,278,458,516,698,824,704
2606:7e00:10::/44 19,342,813,113,834,066,795,298,816
2606:7e00:20::/43 38,685,626,227,668,133,590,597,632
2606:7e00:40::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2606:7e00:80::/41 154,742,504,910,672,534,362,390,528
2606:7e00:100::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2606:7e00:200::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2606:7e00:400::/38 1,237,940,039,285,380,274,899,124,224
2606:7e00:800::/37 2,475,880,078,570,760,549,798,248,448
2606:7e00:1000::/36 4,951,760,157,141,521,099,596,496,896
2606:7e00:2000::/35 9,903,520,314,283,042,199,192,993,792
2606:7e00:4000::/34 19,807,040,628,566,084,398,385,987,584
2606:7e00:8000::/33 39,614,081,257,132,168,796,771,975,168

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Phân bố địa lý (IPv4)

United States of America
 99.84%
United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
 0.16%

Sử dụng & Phân loại (IPv4)

(DCH) Data Center/Web Hosting/Transit

100%

Data Center/Web Hosting/Transit (DCH)

Danh mục này bao gồm các trung tâm dữ liệu, nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây và các mạng truyền dẫn tạo thành xương sống của Internet. Các địa chỉ IP này được thiết kế cho công suất lớn và độ sẵn sàng tối đa, hỗ trợ cơ sở hạ tầng lưu trữ trang web và phần mềm trên đám mây.

Sẵn sàng để Bắt đầu?

Đăng ký ngay bây giờ và bạn sẽ có thể truy cập MIỄN PHÍ TẤT CẢ các cơ sở dữ liệu IP!

Không có chi phí ẩn. Không cần thẻ tín dụng.