Tra cứu ASN

Tra cứu ASN giúp bạn xác định Số Hệ Thống Tự Trị (ASN) đứng sau một địa chỉ IP, bao gồm ISP, chủ sở hữu mạng và chi tiết định tuyến. Sử dụng nó để hiểu rõ hơn về quyền sở hữu IP và hành vi mạng.

Nhập Số Hệ thống Tự trị (ASN)

Kết quả

Tổng quan - AS31027

 Denmark

31027

GlobalConnect A/S

globalconnect.dk

(ISP) Fixed Line ISP

381,696

2.2 Nonillion

Khối mạng Số địa chỉ IP   
5.56.144.0/20 4,096
5.83.24.0/21 2,048
5.179.80.0/20 4,096
37.25.64.0/21 2,048
37.28.136.0/21 2,048
37.49.128.0/20 4,096
37.140.219.0/24 256
45.67.92.0/22 1,024
46.32.128.0/20 4,096
62.116.192.0/19 8,192
62.122.160.0/21 2,048
62.164.128.0/24 256
62.164.129.0/24 256
77.233.224.0/19 8,192
78.31.32.0/21 2,048
78.111.160.0/20 4,096
78.153.160.0/19 8,192
80.88.128.0/20 4,096
80.243.112.0/20 4,096
82.192.160.0/19 8,192
83.136.88.0/21 2,048
83.151.128.0/18 16,384
85.202.64.0/20 4,096
87.116.0.0/18 16,384
88.212.64.0/18 16,384
89.221.160.0/20 4,096
91.143.112.0/20 4,096
91.198.144.0/24 256
91.199.217.0/24 256
91.209.156.0/24 256
91.209.166.0/24 256
91.212.129.0/24 256
91.224.174.0/23 512
91.230.68.0/22 1,024
91.231.147.0/24 256
91.233.142.0/23 512
91.235.139.0/24 256
91.236.123.0/24 256
91.238.206.0/24 256
91.240.185.0/24 256
91.240.186.0/23 512
91.240.189.0/24 256
92.43.72.0/22 1,024
92.62.192.0/20 4,096
93.90.0.0/20 4,096
93.157.204.0/24 256
93.176.64.0/18 16,384
94.18.0.0/16 65,536
109.202.128.0/19 8,192
130.185.128.0/20 4,096
134.65.172.0/24 256
152.115.0.0/22 1,024
152.115.4.0/22 1,024
152.115.8.0/21 2,048
152.115.16.0/21 2,048
152.115.24.0/22 1,024
152.115.28.0/23 512
152.115.30.0/24 256
152.115.31.0/24 256
152.115.32.0/19 8,192
152.115.64.0/18 16,384
152.115.128.0/17 32,768
171.25.228.0/24 256
176.67.184.0/21 2,048
176.222.232.0/21 2,048
178.20.222.0/24 256
185.20.240.0/22 1,024
185.27.204.0/22 1,024
185.29.168.0/22 1,024
185.31.4.0/22 1,024
185.34.12.0/22 1,024
185.34.132.0/22 1,024
185.36.187.0/24 256
185.67.128.0/22 1,024
185.72.140.0/24 256
185.72.141.0/24 256
185.73.72.0/24 256
185.73.74.0/24 256
185.92.240.0/22 1,024
185.93.84.0/24 256
185.93.87.0/24 256
185.125.80.0/22 1,024
185.126.108.0/22 1,024
185.127.96.0/24 256
185.163.196.0/24 256
185.199.236.0/22 1,024
185.200.8.0/22 1,024
185.203.233.0/24 256
185.212.208.0/22 1,024
185.216.156.0/22 1,024
185.218.83.0/24 256
185.221.28.0/22 1,024
185.253.84.0/23 512
185.253.86.0/24 256
188.120.64.0/19 8,192
192.66.60.0/23 512
192.66.63.0/24 256
193.3.132.0/24 256
193.3.252.0/23 512
193.41.156.0/24 256
193.47.81.0/24 256
193.53.85.0/24 256
193.104.246.0/24 256
193.105.116.0/24 256
193.105.149.0/24 256
193.150.84.0/23 512
193.150.86.0/23 512
193.162.5.0/24 256
193.163.222.0/24 256
193.182.166.0/24 256
193.186.35.0/24 256
193.200.204.0/24 256
193.242.107.0/24 256
194.50.57.0/24 256
194.88.5.0/24 256
194.110.206.0/24 256
194.116.223.0/24 256
194.182.96.0/21 2,048
194.182.152.0/24 256
194.182.153.0/24 256
195.5.100.0/23 512
195.10.207.0/24 256
195.66.109.0/24 256
195.93.176.0/23 512
195.95.238.0/23 512
195.95.240.0/22 1,024
195.140.132.0/22 1,024
212.60.96.0/19 8,192
213.232.202.0/24 256
217.12.144.0/20 4,096
217.74.208.0/20 4,096
217.116.208.0/20 4,096
217.195.176.0/20 4,096

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Khối mạng Số địa chỉ IP   
2a00:97e0::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a00:b3a1::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a01:4f0::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a01:ef80::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a02:188::/30 316,912,650,057,057,350,374,175,801,344
2a02:18c::/31 158,456,325,028,528,675,187,087,900,672
2a02:18e::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a03:6947:600::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a06:b740::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a06:b741::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a06:b742::/31 158,456,325,028,528,675,187,087,900,672
2a06:b744::/30 316,912,650,057,057,350,374,175,801,344
2a06:c080::/29 633,825,300,114,114,700,748,351,602,688
2a09:7440::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a10:cf80:1001::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2a10:cf80:2001::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Phân bố địa lý (IPv4)

Denmark
 97.39%
Germany
 1.6%
Belgium
 0.84%
Sweden
 0.07%
Others
 0.10000000000001%

Sử dụng & Phân loại (IPv4)

(ISP) Fixed Line ISP

63.13%

(DCH) Data Center/Web Hosting/Transit

16.92%

(COM) Commercial

15.57%

(ORG) Organization

2.94%

(GOV) Government

0.7%

Fixed Line ISP (ISP)

Các nhà cung cấp dịch vụ Internet trong danh mục này cung cấp kết nối băng thông rộng có dây cho hộ gia đình, văn phòng và các tòa nhà thương mại. Họ chịu trách nhiệm định tuyến cơ bản cho lưu lượng Internet và quản lý hạ tầng mạng khu vực.

Data Center/Web Hosting/Transit (DCH)

Danh mục này bao gồm các trung tâm dữ liệu, nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây và các mạng truyền dẫn tạo thành xương sống của Internet. Các địa chỉ IP này được thiết kế cho công suất lớn và độ sẵn sàng tối đa, hỗ trợ cơ sở hạ tầng lưu trữ trang web và phần mềm trên đám mây.

Commercial (COM)

Mạng thương mại được vận hành bởi các doanh nghiệp vì lợi nhuận, từ các startup địa phương đến các tập đoàn đa quốc gia. Các địa chỉ IP này hỗ trợ thương mại điện tử, hoạt động nội bộ của doanh nghiệp và các hoạt động kinh doanh chung nhằm tạo doanh thu.

Organization (ORG)

Được dành cho các thực thể phi thương mại, những mạng này hỗ trợ các tổ chức phi chính phủ, tổ chức từ thiện và hiệp hội nghề nghiệp. Thay vì theo đuổi lợi nhuận, các địa chỉ IP này phục vụ cho hoạt động vận động, dịch vụ công và chức năng hành chính.

Government (GOV)

Các địa chỉ IP của chính phủ được cấp cho các cơ quan và thực thể chính thức ở cấp địa phương, khu vực và quốc gia. Những mạng này rất quan trọng để quản lý dịch vụ công, chức năng quản lý nhà nước và các nhiệm vụ hành chính chung.

Sẵn sàng để Bắt đầu?

Đăng ký ngay bây giờ và bạn sẽ có thể truy cập MIỄN PHÍ TẤT CẢ các cơ sở dữ liệu IP!

Không có chi phí ẩn. Không cần thẻ tín dụng.