Tra cứu ASN

Tra cứu ASN giúp bạn xác định Số Hệ Thống Tự Trị (ASN) đứng sau một địa chỉ IP, bao gồm ISP, chủ sở hữu mạng và chi tiết định tuyến. Sử dụng nó để hiểu rõ hơn về quyền sở hữu IP và hành vi mạng.

Nhập Số Hệ thống Tự trị (ASN)

Kết quả

Tổng quan - AS32035

 United States of America

32035

Sangoma US Inc.

sangoma.com

(DCH) Data Center/Web Hosting/Transit

55,296

79.2 Octillion

Khối mạng Số địa chỉ IP   
63.211.201.0/24 256
66.43.92.0/24 256
66.43.96.0/23 512
66.43.98.0/24 256
66.43.101.0/24 256
66.43.106.0/24 256
66.43.108.0/24 256
66.43.110.0/24 256
66.43.112.0/22 1,024
66.43.116.0/23 512
66.43.118.0/24 256
66.43.119.0/24 256
69.28.96.0/22 1,024
69.28.100.0/23 512
69.28.102.0/24 256
69.28.103.0/24 256
69.28.104.0/22 1,024
69.28.109.0/24 256
69.28.110.0/23 512
69.28.112.0/22 1,024
69.28.117.0/24 256
69.28.118.0/23 512
69.28.120.0/23 512
69.28.122.0/24 256
69.28.123.0/24 256
69.28.124.0/22 1,024
69.168.192.0/21 2,048
69.168.200.0/22 1,024
69.168.204.0/23 512
69.168.206.0/23 512
69.168.208.0/22 1,024
69.168.212.0/22 1,024
69.168.216.0/22 1,024
69.168.220.0/22 1,024
69.170.160.0/20 4,096
69.170.176.0/21 2,048
69.170.184.0/23 512
69.170.186.0/24 256
69.170.188.0/24 256
69.170.189.0/24 256
69.170.190.0/23 512
74.85.0.0/23 512
74.85.2.0/23 512
74.85.4.0/23 512
74.85.6.0/24 256
74.85.7.0/24 256
74.85.8.0/21 2,048
74.85.16.0/20 4,096
74.115.96.0/22 1,024
74.122.116.0/24 256
74.122.117.0/24 256
74.122.118.0/24 256
74.122.119.0/24 256
206.170.127.0/24 256
206.185.2.0/24 256
207.232.80.0/23 512
207.232.82.0/24 256
207.232.83.0/24 256
207.232.84.0/23 512
207.232.86.0/24 256
207.232.87.0/24 256
207.232.88.0/23 512
207.232.90.0/23 512
207.232.92.0/24 256
207.232.93.0/24 256
207.232.94.0/24 256
207.232.95.0/24 256
209.141.64.0/20 4,096
209.141.80.0/22 1,024
209.141.84.0/23 512
209.141.86.0/24 256
209.141.87.0/24 256
209.141.88.0/21 2,048
209.141.96.0/23 512
209.141.98.0/23 512
209.141.100.0/22 1,024
209.141.104.0/24 256
209.141.105.0/24 256
209.141.106.0/23 512
209.141.108.0/22 1,024

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Khối mạng Số địa chỉ IP   
2607:f778::/33 39,614,081,257,132,168,796,771,975,168
2607:f778:8000::/35 9,903,520,314,283,042,199,192,993,792
2607:f778:a000::/36 4,951,760,157,141,521,099,596,496,896
2607:f778:b000::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2607:f778:b100::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2607:f778:b200::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2607:f778:b400::/38 1,237,940,039,285,380,274,899,124,224
2607:f778:b800::/37 2,475,880,078,570,760,549,798,248,448
2607:f778:c000::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2607:f778:c100::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2607:f778:c200::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2607:f778:c300::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2607:f778:c400::/38 1,237,940,039,285,380,274,899,124,224
2607:f778:c800::/37 2,475,880,078,570,760,549,798,248,448
2607:f778:d000::/36 4,951,760,157,141,521,099,596,496,896
2607:f778:e000::/35 9,903,520,314,283,042,199,192,993,792

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Phân bố địa lý (IPv4)

United States of America
 97.22%
Canada
 0.93%
Italy
 0.46%
France
 0.46%
Others
 0.93000000000001%

Sử dụng & Phân loại (IPv4)

(DCH) Data Center/Web Hosting/Transit

98.55%

(COM) Commercial

0.98%

Data Center/Web Hosting/Transit (DCH)

Danh mục này bao gồm các trung tâm dữ liệu, nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây và các mạng truyền dẫn tạo thành xương sống của Internet. Các địa chỉ IP này được thiết kế cho công suất lớn và độ sẵn sàng tối đa, hỗ trợ cơ sở hạ tầng lưu trữ trang web và phần mềm trên đám mây.

Commercial (COM)

Mạng thương mại được vận hành bởi các doanh nghiệp vì lợi nhuận, từ các startup địa phương đến các tập đoàn đa quốc gia. Các địa chỉ IP này hỗ trợ thương mại điện tử, hoạt động nội bộ của doanh nghiệp và các hoạt động kinh doanh chung nhằm tạo doanh thu.

Sẵn sàng để Bắt đầu?

Đăng ký ngay bây giờ và bạn sẽ có thể truy cập MIỄN PHÍ TẤT CẢ các cơ sở dữ liệu IP!

Không có chi phí ẩn. Không cần thẻ tín dụng.