Tra cứu ASN

Tra cứu ASN giúp bạn xác định Số Hệ Thống Tự Trị (ASN) đứng sau một địa chỉ IP, bao gồm ISP, chủ sở hữu mạng và chi tiết định tuyến. Sử dụng nó để hiểu rõ hơn về quyền sở hữu IP và hành vi mạng.

Nhập Số Hệ thống Tự trị (ASN)

Kết quả

Tổng quan - AS3455

 United States of America

3455

Liberty Mutual Group

libertymutual.com

(COM) Commercial

363,008

5 Octillion

Khối mạng Số địa chỉ IP   
8.26.58.0/24 256
136.184.0.0/24 256
136.184.1.0/24 256
136.184.2.0/23 512
136.184.4.0/22 1,024
136.184.8.0/21 2,048
136.184.16.0/20 4,096
136.184.32.0/19 8,192
136.184.64.0/24 256
136.184.65.0/24 256
136.184.66.0/24 256
136.184.67.0/24 256
136.184.68.0/24 256
136.184.69.0/24 256
136.184.70.0/24 256
136.184.71.0/24 256
136.184.72.0/24 256
136.184.73.0/24 256
136.184.74.0/24 256
136.184.75.0/24 256
136.184.76.0/24 256
136.184.77.0/24 256
136.184.78.0/24 256
136.184.79.0/24 256
136.184.80.0/24 256
136.184.81.0/24 256
136.184.82.0/24 256
136.184.83.0/24 256
136.184.84.0/24 256
136.184.85.0/24 256
136.184.86.0/24 256
136.184.87.0/24 256
136.184.88.0/24 256
136.184.89.0/24 256
136.184.90.0/24 256
136.184.91.0/24 256
136.184.92.0/24 256
136.184.93.0/24 256
136.184.94.0/24 256
136.184.95.0/24 256
136.184.96.0/19 8,192
136.184.128.0/18 16,384
136.184.192.0/24 256
136.184.193.0/24 256
136.184.194.0/24 256
136.184.195.0/24 256
136.184.196.0/24 256
136.184.197.0/24 256
136.184.198.0/24 256
136.184.199.0/24 256
136.184.200.0/24 256
136.184.201.0/24 256
136.184.202.0/24 256
136.184.203.0/24 256
136.184.204.0/24 256
136.184.205.0/24 256
136.184.206.0/24 256
136.184.207.0/24 256
136.184.208.0/20 4,096
136.184.228.0/24 256
136.184.239.0/24 256
136.184.240.0/20 4,096
143.115.0.0/19 8,192
143.115.32.0/20 4,096
143.115.48.0/20 4,096
143.115.64.0/20 4,096
143.115.80.0/24 256
143.115.81.0/24 256
143.115.82.0/24 256
143.115.83.0/24 256
143.115.84.0/23 512
143.115.86.0/24 256
143.115.87.0/24 256
143.115.88.0/24 256
143.115.89.0/24 256
143.115.90.0/23 512
143.115.92.0/22 1,024
143.115.96.0/24 256
143.115.97.0/24 256
143.115.98.0/24 256
143.115.99.0/24 256
143.115.100.0/22 1,024
143.115.104.0/21 2,048
143.115.112.0/20 4,096
143.115.128.0/24 256
143.115.129.0/24 256
143.115.130.0/23 512
143.115.132.0/22 1,024
143.115.136.0/24 256
143.115.137.0/24 256
143.115.138.0/24 256
143.115.139.0/24 256
143.115.140.0/24 256
143.115.141.0/24 256
143.115.142.0/24 256
143.115.143.0/24 256
143.115.144.0/21 2,048
143.115.152.0/24 256
143.115.153.0/24 256
143.115.154.0/24 256
143.115.155.0/24 256
143.115.156.0/23 512
143.115.158.0/24 256
143.115.159.0/24 256
143.115.160.0/24 256
143.115.161.0/24 256
143.115.162.0/24 256
143.115.163.0/24 256
143.115.164.0/24 256
143.115.165.0/24 256
143.115.166.0/24 256
143.115.167.0/24 256
143.115.168.0/24 256
143.115.169.0/24 256
143.115.170.0/24 256
143.115.171.0/24 256
143.115.172.0/24 256
143.115.173.0/24 256
143.115.174.0/24 256
143.115.175.0/24 256
143.115.176.0/24 256
143.115.177.0/24 256
143.115.178.0/24 256
143.115.179.0/24 256
143.115.180.0/24 256
143.115.181.0/24 256
143.115.182.0/24 256
143.115.183.0/24 256
143.115.184.0/24 256
143.115.185.0/24 256
143.115.186.0/24 256
143.115.187.0/24 256
143.115.188.0/24 256
143.115.189.0/24 256
143.115.190.0/24 256
143.115.191.0/24 256
143.115.192.0/24 256
143.115.193.0/24 256
143.115.194.0/24 256
143.115.195.0/24 256
143.115.196.0/24 256
143.115.197.0/24 256
143.115.198.0/24 256
143.115.199.0/24 256
143.115.200.0/24 256
143.115.201.0/24 256
143.115.202.0/24 256
143.115.203.0/24 256
143.115.204.0/24 256
143.115.205.0/24 256
143.115.206.0/24 256
143.115.207.0/24 256
143.115.208.0/24 256
143.115.209.0/24 256
143.115.210.0/24 256
143.115.211.0/24 256
143.115.212.0/24 256
143.115.213.0/24 256
143.115.214.0/24 256
143.115.215.0/24 256
143.115.216.0/24 256
143.115.217.0/24 256
143.115.218.0/24 256
143.115.219.0/24 256
143.115.220.0/24 256
143.115.221.0/24 256
143.115.222.0/24 256
143.115.223.0/24 256
143.115.224.0/24 256
143.115.225.0/24 256
143.115.226.0/23 512
143.115.228.0/23 512
143.115.230.0/24 256
143.115.231.0/24 256
143.115.232.0/24 256
143.115.233.0/24 256
143.115.234.0/24 256
143.115.235.0/24 256
143.115.236.0/24 256
143.115.237.0/24 256
143.115.238.0/24 256
143.115.239.0/24 256
143.115.240.0/20 4,096
146.150.0.0/16 65,536
147.179.0.0/16 65,536
168.147.0.0/16 65,536
174.47.194.0/24 256
198.8.128.0/22 1,024
198.8.132.0/23 512
198.8.134.0/24 256
198.8.135.0/24 256
198.8.136.0/22 1,024
198.8.140.0/24 256
198.8.141.0/24 256
198.8.142.0/23 512
198.8.144.0/20 4,096
198.8.160.0/23 512
198.8.162.0/23 512
198.8.164.0/22 1,024
198.8.168.0/23 512
198.8.170.0/23 512
198.8.172.0/22 1,024
198.8.176.0/20 4,096
198.8.192.0/21 2,048
198.8.200.0/21 2,048
198.8.208.0/20 4,096
198.8.224.0/21 2,048
198.8.232.0/24 256
198.8.233.0/24 256
198.8.234.0/24 256
198.8.235.0/24 256
198.8.236.0/24 256
198.8.237.0/24 256
198.8.238.0/24 256
198.8.239.0/24 256
198.8.240.0/20 4,096
199.115.32.0/21 2,048
199.115.40.0/24 256
199.115.41.0/24 256
199.115.42.0/24 256
199.115.43.0/24 256
199.115.44.0/24 256
199.115.45.0/24 256
199.115.46.0/24 256
199.115.47.0/24 256
199.115.48.0/22 1,024
199.115.52.0/23 512

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Khối mạng Số địa chỉ IP   
2620:174::/36 4,951,760,157,141,521,099,596,496,896

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Phân bố địa lý (IPv4)

United States of America
 100%
Singapore
 0%

Sử dụng & Phân loại (IPv4)

(COM) Commercial

100%

Commercial (COM)

Mạng thương mại được vận hành bởi các doanh nghiệp vì lợi nhuận, từ các startup địa phương đến các tập đoàn đa quốc gia. Các địa chỉ IP này hỗ trợ thương mại điện tử, hoạt động nội bộ của doanh nghiệp và các hoạt động kinh doanh chung nhằm tạo doanh thu.

Sẵn sàng để Bắt đầu?

Đăng ký ngay bây giờ và bạn sẽ có thể truy cập MIỄN PHÍ TẤT CẢ các cơ sở dữ liệu IP!

Không có chi phí ẩn. Không cần thẻ tín dụng.