Tra cứu ASN

Tra cứu ASN giúp bạn xác định Số Hệ Thống Tự Trị (ASN) đứng sau một địa chỉ IP, bao gồm ISP, chủ sở hữu mạng và chi tiết định tuyến. Sử dụng nó để hiểu rõ hơn về quyền sở hữu IP và hành vi mạng.

Nhập Số Hệ thống Tự trị (ASN)

Kết quả

Tổng quan - AS38091

 Korea (Republic of)

38091

LG HelloVision Corp.

cjhellovision.com

(ISP) Fixed Line ISP

105,984

0

Khối mạng Số địa chỉ IP   
1.11.20.0/22 1,024
1.11.32.0/24 256
1.11.64.0/22 1,024
1.11.68.0/23 512
1.11.70.0/24 256
1.11.71.0/24 256
1.11.72.0/21 2,048
1.11.80.0/23 512
1.11.82.0/24 256
1.11.83.0/24 256
1.11.84.0/22 1,024
1.11.88.0/22 1,024
1.11.95.0/24 256
36.38.8.0/22 1,024
36.38.12.0/24 256
36.38.14.0/23 512
36.38.24.0/24 256
36.38.25.0/24 256
36.38.26.0/24 256
36.38.27.0/24 256
36.38.28.0/24 256
36.38.32.0/22 1,024
36.38.39.0/24 256
36.38.84.0/23 512
36.38.86.0/24 256
42.82.244.0/22 1,024
61.107.239.0/24 256
103.21.200.0/22 1,024
110.46.60.0/22 1,024
110.46.165.0/24 256
110.46.166.0/24 256
110.46.167.0/24 256
110.46.176.0/23 512
110.46.178.0/24 256
113.131.56.0/22 1,024
115.41.208.0/21 2,048
115.41.216.0/23 512
115.41.223.0/24 256
115.41.224.0/21 2,048
115.41.232.0/21 2,048
115.41.240.0/21 2,048
115.41.248.0/21 2,048
119.149.0.0/21 2,048
119.149.8.0/21 2,048
119.149.16.0/21 2,048
119.149.24.0/21 2,048
119.149.32.0/21 2,048
119.149.40.0/21 2,048
119.149.48.0/21 2,048
119.149.56.0/21 2,048
119.149.64.0/21 2,048
119.149.72.0/21 2,048
119.149.100.0/24 256
119.149.120.0/21 2,048
119.149.128.0/21 2,048
119.149.136.0/21 2,048
119.149.144.0/21 2,048
119.149.152.0/21 2,048
119.149.160.0/21 2,048
119.149.168.0/21 2,048
119.149.176.0/21 2,048
119.149.184.0/23 512
119.149.186.0/24 256
119.149.187.0/24 256
119.149.188.0/24 256
119.149.190.0/23 512
119.149.192.0/24 256
119.149.193.0/24 256
119.149.194.0/23 512
119.149.196.0/22 1,024
119.149.200.0/24 256
119.149.201.0/24 256
119.149.202.0/23 512
119.149.204.0/22 1,024
119.149.208.0/21 2,048
119.149.216.0/21 2,048
125.57.36.0/24 256
125.57.206.0/24 256
180.182.0.0/21 2,048
180.182.8.0/21 2,048
180.182.16.0/21 2,048
180.182.24.0/21 2,048
180.182.32.0/21 2,048
180.182.40.0/21 2,048
180.182.54.0/24 256
180.182.55.0/24 256
180.182.56.0/21 2,048
180.182.65.0/24 256
180.182.66.0/24 256
180.182.67.0/24 256
180.182.68.0/24 256
180.182.69.0/24 256
180.182.70.0/23 512
180.182.184.0/21 2,048
180.182.192.0/21 2,048
180.182.248.0/21 2,048
203.223.112.0/21 2,048
211.173.168.0/21 2,048
211.175.133.0/24 256
211.239.186.0/24 256
223.26.234.0/24 256

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Không có dải IPv6 nào có sẵn cho ASN này.

Phân bố địa lý (IPv4)

Korea (Republic of)
 100%

Sử dụng & Phân loại (IPv4)

(ISP) Fixed Line ISP

99.52%

(DCH) Data Center/Web Hosting/Transit

0.48%

Fixed Line ISP (ISP)

Các nhà cung cấp dịch vụ Internet trong danh mục này cung cấp kết nối băng thông rộng có dây cho hộ gia đình, văn phòng và các tòa nhà thương mại. Họ chịu trách nhiệm định tuyến cơ bản cho lưu lượng Internet và quản lý hạ tầng mạng khu vực.

Data Center/Web Hosting/Transit (DCH)

Danh mục này bao gồm các trung tâm dữ liệu, nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây và các mạng truyền dẫn tạo thành xương sống của Internet. Các địa chỉ IP này được thiết kế cho công suất lớn và độ sẵn sàng tối đa, hỗ trợ cơ sở hạ tầng lưu trữ trang web và phần mềm trên đám mây.

Sẵn sàng để Bắt đầu?

Đăng ký ngay bây giờ và bạn sẽ có thể truy cập MIỄN PHÍ TẤT CẢ các cơ sở dữ liệu IP!

Không có chi phí ẩn. Không cần thẻ tín dụng.