Tra cứu ASN

Tra cứu ASN giúp bạn xác định Số Hệ Thống Tự Trị (ASN) đứng sau một địa chỉ IP, bao gồm ISP, chủ sở hữu mạng và chi tiết định tuyến. Sử dụng nó để hiểu rõ hơn về quyền sở hữu IP và hành vi mạng.

Nhập Số Hệ thống Tự trị (ASN)

Kết quả

Tổng quan - AS41881

 Iran (Islamic Republic of)

41881

Fanava Group

fanava.ir

(DCH) Data Center/Web Hosting/Transit

50,432

713.1 Octillion

Khối mạng Số địa chỉ IP   
89.221.84.0/22 1,024
89.221.95.0/24 256
95.38.0.0/21 2,048
95.38.8.0/23 512
95.38.10.0/24 256
95.38.11.0/24 256
95.38.12.0/24 256
95.38.13.0/24 256
95.38.14.0/24 256
95.38.15.0/24 256
95.38.16.0/24 256
95.38.17.0/24 256
95.38.18.0/24 256
95.38.19.0/24 256
95.38.20.0/24 256
95.38.21.0/24 256
95.38.22.0/24 256
95.38.23.0/24 256
95.38.24.0/24 256
95.38.25.0/24 256
95.38.26.0/24 256
95.38.27.0/24 256
95.38.28.0/24 256
95.38.29.0/24 256
95.38.30.0/24 256
95.38.31.0/24 256
95.38.32.0/24 256
95.38.33.0/24 256
95.38.34.0/24 256
95.38.35.0/24 256
95.38.36.0/23 512
95.38.39.0/24 256
95.38.40.0/24 256
95.38.41.0/24 256
95.38.42.0/24 256
95.38.43.0/24 256
95.38.44.0/24 256
95.38.46.0/24 256
95.38.47.0/24 256
95.38.48.0/24 256
95.38.49.0/24 256
95.38.50.0/24 256
95.38.51.0/24 256
95.38.52.0/24 256
95.38.53.0/24 256
95.38.56.0/23 512
95.38.58.0/24 256
95.38.59.0/24 256
95.38.60.0/24 256
95.38.61.0/24 256
95.38.62.0/24 256
95.38.63.0/24 256
95.38.64.0/24 256
95.38.65.0/24 256
95.38.66.0/23 512
95.38.68.0/24 256
95.38.69.0/24 256
95.38.70.0/23 512
95.38.73.0/24 256
95.38.74.0/24 256
95.38.75.0/24 256
95.38.76.0/24 256
95.38.77.0/24 256
95.38.78.0/24 256
95.38.79.0/24 256
95.38.80.0/24 256
95.38.81.0/24 256
95.38.82.0/23 512
95.38.84.0/23 512
95.38.86.0/24 256
95.38.87.0/24 256
95.38.88.0/24 256
95.38.89.0/24 256
95.38.90.0/24 256
95.38.91.0/24 256
95.38.92.0/23 512
95.38.94.0/23 512
95.38.108.0/23 512
95.38.110.0/23 512
95.38.112.0/21 2,048
95.38.120.0/23 512
95.38.122.0/23 512
95.38.124.0/24 256
95.38.125.0/24 256
95.38.126.0/23 512
95.38.128.0/23 512
95.38.133.0/24 256
95.38.139.0/24 256
95.38.140.0/24 256
95.38.150.0/23 512
95.38.160.0/21 2,048
95.38.172.0/23 512
95.38.175.0/24 256
95.38.176.0/20 4,096
95.38.192.0/24 256
95.38.193.0/24 256
95.38.194.0/24 256
95.38.196.0/24 256
95.38.197.0/24 256
95.38.199.0/24 256
95.38.204.0/22 1,024
95.38.208.0/24 256
95.38.210.0/24 256
95.38.212.0/22 1,024
95.38.216.0/22 1,024
95.38.220.0/22 1,024
95.38.224.0/24 256
95.38.225.0/24 256
95.38.226.0/23 512
95.38.228.0/22 1,024
95.38.232.0/21 2,048
95.38.252.0/24 256
95.38.253.0/24 256
95.38.254.0/24 256
185.20.160.0/24 256
185.20.161.0/24 256
185.20.162.0/24 256
185.20.163.0/24 256

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Khối mạng Số địa chỉ IP   
2a00:52e0::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a01:bd80::/29 633,825,300,114,114,700,748,351,602,688

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Phân bố địa lý (IPv4)

Iran (Islamic Republic of)
 100%

Sử dụng & Phân loại (IPv4)

(DCH) Data Center/Web Hosting/Transit

100%

Data Center/Web Hosting/Transit (DCH)

Danh mục này bao gồm các trung tâm dữ liệu, nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây và các mạng truyền dẫn tạo thành xương sống của Internet. Các địa chỉ IP này được thiết kế cho công suất lớn và độ sẵn sàng tối đa, hỗ trợ cơ sở hạ tầng lưu trữ trang web và phần mềm trên đám mây.

Sẵn sàng để Bắt đầu?

Đăng ký ngay bây giờ và bạn sẽ có thể truy cập MIỄN PHÍ TẤT CẢ các cơ sở dữ liệu IP!

Không có chi phí ẩn. Không cần thẻ tín dụng.