Tra cứu ASN

Tra cứu ASN giúp bạn xác định Số Hệ Thống Tự Trị (ASN) đứng sau một địa chỉ IP, bao gồm ISP, chủ sở hữu mạng và chi tiết định tuyến. Sử dụng nó để hiểu rõ hơn về quyền sở hữu IP và hành vi mạng.

Nhập Số Hệ thống Tự trị (ASN)

Kết quả

Tổng quan - AS6848

 Belgium

6848

Telenet BV

telenet.be

(ISP) Fixed Line ISP

2,305,280

21.2 Nonillion

Khối mạng Số địa chỉ IP   
5.23.128.0/17 32,768
37.230.120.0/21 2,048
45.131.62.0/24 256
45.131.63.0/24 256
46.253.160.0/20 4,096
62.205.64.0/18 16,384
78.20.0.0/14 262,144
78.24.168.0/21 2,048
78.29.192.0/18 16,384
81.82.0.0/15 131,072
81.164.0.0/15 131,072
82.143.64.0/18 16,384
82.210.64.0/19 8,192
83.217.128.0/19 8,192
84.192.0.0/13 524,288
85.28.64.0/18 16,384
85.118.208.0/24 256
85.118.209.0/24 256
85.118.210.0/24 256
85.118.211.0/24 256
85.118.212.0/24 256
85.118.213.0/24 256
85.118.214.0/24 256
85.118.215.0/24 256
85.255.192.0/24 256
85.255.193.0/24 256
85.255.194.0/24 256
85.255.195.0/24 256
85.255.196.0/24 256
85.255.197.0/24 256
85.255.198.0/24 256
85.255.199.0/24 256
85.255.200.0/24 256
85.255.201.0/24 256
85.255.202.0/24 256
85.255.203.0/24 256
85.255.204.0/24 256
85.255.205.0/24 256
85.255.206.0/24 256
85.255.207.0/24 256
91.241.79.0/24 256
94.72.64.0/19 8,192
94.224.0.0/14 262,144
141.134.0.0/15 131,072
155.73.100.0/24 256
157.173.128.0/18 16,384
176.62.136.0/21 2,048
178.116.0.0/14 262,144
185.23.244.0/22 1,024
185.29.5.0/24 256
185.29.6.0/23 512
185.30.52.0/22 1,024
185.32.168.0/24 256
185.32.169.0/24 256
185.32.170.0/24 256
185.35.52.0/24 256
185.35.53.0/24 256
185.35.54.0/24 256
185.35.55.0/24 256
185.152.56.0/24 256
185.152.57.0/24 256
185.152.58.0/24 256
185.152.59.0/24 256
185.158.184.0/23 512
185.158.187.0/24 256
185.248.40.0/22 1,024
188.44.64.0/19 8,192
188.95.146.0/23 512
188.137.192.0/19 8,192
188.188.0.0/15 131,072
193.53.37.0/24 256
193.58.40.0/24 256
193.58.41.0/24 256
193.58.160.0/22 1,024
193.104.159.0/24 256
193.108.201.0/24 256
193.110.92.0/24 256
193.149.246.0/24 256
193.149.247.0/24 256
193.242.101.0/24 256
194.8.52.0/24 256
194.62.73.0/24 256
194.110.151.0/24 256
194.242.58.0/24 256
195.16.0.0/19 8,192
195.130.128.0/19 8,192
195.162.192.0/19 8,192
195.234.32.0/24 256
212.76.224.0/19 8,192
212.88.224.0/19 8,192
212.123.0.0/19 8,192
213.118.0.0/15 131,072
213.132.128.0/19 8,192
213.214.32.0/19 8,192
213.224.0.0/19 8,192
213.224.32.0/19 8,192
213.224.64.0/18 16,384
213.224.128.0/17 32,768
213.251.64.0/18 16,384
217.72.224.0/20 4,096
217.168.120.0/21 2,048

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Khối mạng Số địa chỉ IP   
2001:67c:1902::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2001:67c:1903::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2a00:1cf8::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a00:1cf9::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a00:1cfa::/31 158,456,325,028,528,675,187,087,900,672
2a00:1cfc::/30 316,912,650,057,057,350,374,175,801,344
2a00:ace0::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a01:498::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2a01:498:200::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a01:498:300::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a01:498:400::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a01:498:500::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a01:498:600::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2a01:498:800::/37 2,475,880,078,570,760,549,798,248,448
2a01:498:1000::/36 4,951,760,157,141,521,099,596,496,896
2a01:498:2000::/35 9,903,520,314,283,042,199,192,993,792
2a01:498:4000::/34 19,807,040,628,566,084,398,385,987,584
2a01:498:8000::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a01:498:8100::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a01:498:8200::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2a01:498:8400::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a01:498:8500::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a01:498:8600::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2a01:498:8800::/37 2,475,880,078,570,760,549,798,248,448
2a01:498:9000::/36 4,951,760,157,141,521,099,596,496,896
2a01:498:a000::/35 9,903,520,314,283,042,199,192,993,792
2a01:498:c000::/34 19,807,040,628,566,084,398,385,987,584
2a02:1800::/24 20,282,409,603,651,670,423,947,251,286,016
2a03:1e84:9bf::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2a07:e346::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a07:e347::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Phân bố địa lý (IPv4)

Belgium
 99.98%
Austria
 0.01%
Netherlands
 0.01%
Luxembourg
 0%

Sử dụng & Phân loại (IPv4)

(ISP) Fixed Line ISP

9.39%

(DCH) Data Center/Web Hosting/Transit

1.21%

(MOB) Mobile ISP

0.71%

(COM) Commercial

0.28%

Fixed Line ISP (ISP)

Các nhà cung cấp dịch vụ Internet trong danh mục này cung cấp kết nối băng thông rộng có dây cho hộ gia đình, văn phòng và các tòa nhà thương mại. Họ chịu trách nhiệm định tuyến cơ bản cho lưu lượng Internet và quản lý hạ tầng mạng khu vực.

Data Center/Web Hosting/Transit (DCH)

Danh mục này bao gồm các trung tâm dữ liệu, nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây và các mạng truyền dẫn tạo thành xương sống của Internet. Các địa chỉ IP này được thiết kế cho công suất lớn và độ sẵn sàng tối đa, hỗ trợ cơ sở hạ tầng lưu trữ trang web và phần mềm trên đám mây.

Mobile ISP (MOB)

Các nhà mạng di động cung cấp kết nối Internet qua các công nghệ di động như 4G và 5G. Các địa chỉ IP này chủ yếu được sử dụng bởi điện thoại thông minh, máy tính bảng và thiết bị IoT, cung cấp truy cập linh hoạt cho người dùng khi di chuyển. Chúng đặc trưng bởi phạm vi phủ sóng rộng và khả năng xử lý khối lượng lớn lưu lượng chuyển vùng.

Commercial (COM)

Mạng thương mại được vận hành bởi các doanh nghiệp vì lợi nhuận, từ các startup địa phương đến các tập đoàn đa quốc gia. Các địa chỉ IP này hỗ trợ thương mại điện tử, hoạt động nội bộ của doanh nghiệp và các hoạt động kinh doanh chung nhằm tạo doanh thu.

Sẵn sàng để Bắt đầu?

Đăng ký ngay bây giờ và bạn sẽ có thể truy cập MIỄN PHÍ TẤT CẢ các cơ sở dữ liệu IP!

Không có chi phí ẩn. Không cần thẻ tín dụng.