Tra cứu ASN

Tra cứu ASN giúp bạn xác định Số Hệ Thống Tự Trị (ASN) đứng sau một địa chỉ IP, bao gồm ISP, chủ sở hữu mạng và chi tiết định tuyến. Sử dụng nó để hiểu rõ hơn về quyền sở hữu IP và hành vi mạng.

Nhập Số Hệ thống Tự trị (ASN)

Kết quả

Tổng quan - AS806

 Canada

806

Shared Services Canada

gc.gov

(GOV) Government

2,120,704

237.7 Octillion

Khối mạng Số địa chỉ IP   
64.87.128.0/17 32,768
131.235.0.0/16 65,536
142.42.0.0/16 65,536
142.97.0.0/16 65,536
142.98.0.0/17 32,768
142.98.128.0/18 16,384
142.98.192.0/19 8,192
142.98.225.0/24 256
142.98.226.0/24 256
142.98.228.0/23 512
142.98.232.0/21 2,048
142.98.240.0/21 2,048
142.98.248.0/22 1,024
142.98.252.0/23 512
142.98.255.0/24 256
142.135.0.0/16 65,536
142.226.0.0/16 65,536
158.128.0.0/16 65,536
160.106.0.0/18 16,384
160.106.128.0/18 16,384
160.106.192.0/19 8,192
160.106.224.0/20 4,096
160.106.240.0/21 2,048
160.106.248.0/22 1,024
160.106.254.0/23 512
167.34.0.0/16 65,536
167.35.0.0/16 65,536
167.36.0.0/16 65,536
167.37.0.0/20 4,096
167.37.16.0/21 2,048
167.37.24.0/23 512
167.37.26.0/24 256
167.37.29.0/24 256
167.37.30.0/23 512
167.37.32.0/24 256
167.37.34.0/23 512
167.37.36.0/22 1,024
167.37.40.0/22 1,024
167.37.44.0/23 512
167.37.46.0/24 256
167.37.48.0/21 2,048
167.37.56.0/24 256
167.37.59.0/24 256
167.37.60.0/23 512
167.37.64.0/18 16,384
167.37.128.0/19 8,192
167.37.160.0/21 2,048
167.37.175.0/24 256
167.37.176.0/24 256
167.37.178.0/24 256
167.37.180.0/22 1,024
167.37.184.0/23 512
167.37.189.0/24 256
167.37.190.0/23 512
167.37.200.0/24 256
167.37.232.0/22 1,024
167.37.236.0/23 512
167.37.239.0/24 256
167.37.240.0/22 1,024
167.37.248.0/24 256
167.37.250.0/23 512
167.37.252.0/22 1,024
167.38.0.0/16 65,536
167.39.0.0/16 65,536
167.40.0.0/20 4,096
167.40.32.0/19 8,192
167.40.111.0/24 256
167.40.128.0/17 32,768
167.41.0.0/16 65,536
167.42.0.0/16 65,536
167.43.16.0/20 4,096
167.43.32.0/19 8,192
167.43.64.0/18 16,384
167.43.144.0/20 4,096
167.43.160.0/19 8,192
167.43.200.0/21 2,048
167.43.208.0/20 4,096
167.43.224.0/20 4,096
167.43.240.0/21 2,048
167.43.248.0/22 1,024
167.43.253.0/24 256
167.43.254.0/23 512
167.44.8.0/21 2,048
167.44.16.0/20 4,096
167.44.40.0/21 2,048
167.44.48.0/20 4,096
167.44.64.0/19 8,192
167.44.96.0/21 2,048
167.44.104.0/24 256
167.44.107.0/24 256
167.44.108.0/22 1,024
167.44.112.0/20 4,096
167.44.128.0/17 32,768
167.45.0.0/16 65,536
167.46.0.0/17 32,768
167.46.128.0/18 16,384
167.46.192.0/22 1,024
167.46.197.0/24 256
167.46.198.0/23 512
167.46.200.0/21 2,048
167.46.208.0/20 4,096
167.46.224.0/19 8,192
167.47.0.0/16 65,536
167.48.0.0/16 65,536
167.49.0.0/16 65,536
167.50.0.0/16 65,536
167.51.0.0/16 65,536
167.52.0.0/16 65,536
167.53.0.0/16 65,536
167.54.0.0/16 65,536
167.55.0.0/16 65,536
192.75.68.0/24 256
192.139.8.0/24 256
192.139.201.0/24 256
192.139.203.0/24 256
192.139.204.0/24 256
192.139.209.0/24 256
192.139.210.0/24 256
192.139.211.0/24 256
192.139.212.0/24 256
192.197.67.0/24 256
192.197.68.0/24 256
192.197.70.0/24 256
192.197.84.0/24 256
192.197.85.0/24 256
192.197.86.0/24 256
198.73.135.0/24 256
198.73.136.0/24 256
199.212.16.0/24 256
199.212.17.0/24 256
199.212.18.0/24 256
199.212.19.0/24 256
199.212.20.0/24 256
199.212.21.0/24 256
199.212.47.0/24 256
205.189.5.0/24 256
205.189.6.0/24 256
205.189.7.0/24 256
205.189.8.0/24 256
205.189.9.0/24 256
205.192.0.0/16 65,536
205.194.0.0/22 1,024
205.194.4.0/23 512
205.194.6.0/24 256
205.194.8.0/24 256
205.194.10.0/23 512
205.194.12.0/24 256
205.194.18.0/23 512
205.194.22.0/23 512
205.194.24.0/24 256
205.194.28.0/23 512
205.194.34.0/23 512
205.194.48.0/21 2,048
205.194.64.0/19 8,192
205.194.105.0/24 256
205.194.106.0/23 512
205.194.112.0/21 2,048
205.194.120.0/22 1,024
205.194.125.0/24 256
205.194.126.0/24 256
205.194.128.0/17 32,768
205.195.0.0/16 65,536
205.211.132.0/24 256
205.211.133.0/24 256
205.211.134.0/24 256
205.211.135.0/24 256
206.130.255.0/24 256

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Khối mạng Số địa chỉ IP   
2001:504:25::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2001:1920::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2604:8400::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2605:7400::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2620:fd::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Phân bố địa lý (IPv4)

Canada
 100%

Sử dụng & Phân loại (IPv4)

(GOV) Government

100%

Government (GOV)

Các địa chỉ IP của chính phủ được cấp cho các cơ quan và thực thể chính thức ở cấp địa phương, khu vực và quốc gia. Những mạng này rất quan trọng để quản lý dịch vụ công, chức năng quản lý nhà nước và các nhiệm vụ hành chính chung.

Sẵn sàng để Bắt đầu?

Đăng ký ngay bây giờ và bạn sẽ có thể truy cập MIỄN PHÍ TẤT CẢ các cơ sở dữ liệu IP!

Không có chi phí ẩn. Không cần thẻ tín dụng.