Tra cứu ASN

Tra cứu ASN giúp bạn xác định Số Hệ Thống Tự Trị (ASN) đứng sau một địa chỉ IP, bao gồm ISP, chủ sở hữu mạng và chi tiết định tuyến. Sử dụng nó để hiểu rõ hơn về quyền sở hữu IP và hành vi mạng.

Nhập Số Hệ thống Tự trị (ASN)

Kết quả

Tổng quan - AS9371

 Japan

9371

Sakura Internet Inc.

sakura.ad.jp

(DCH) Data Center/Web Hosting/Transit

297,216

79.2 Octillion

Khối mạng Số địa chỉ IP   
49.212.0.0/18 16,384
49.212.64.0/24 256
49.212.67.0/24 256
49.212.68.0/23 512
49.212.71.0/24 256
49.212.74.0/24 256
49.212.76.0/23 512
49.212.79.0/24 256
49.212.80.0/20 4,096
49.212.96.0/20 4,096
49.212.112.0/22 1,024
49.212.117.0/24 256
49.212.118.0/23 512
49.212.122.0/23 512
49.212.124.0/22 1,024
49.212.128.0/19 8,192
49.212.160.0/21 2,048
49.212.169.0/24 256
49.212.170.0/23 512
49.212.172.0/22 1,024
49.212.176.0/20 4,096
49.212.192.0/20 4,096
49.212.208.0/22 1,024
49.212.212.0/23 512
49.212.214.0/24 256
49.212.216.0/21 2,048
49.212.224.0/22 1,024
49.212.230.0/23 512
49.212.232.0/24 256
49.212.234.0/23 512
49.212.236.0/23 512
49.212.238.0/24 256
49.212.240.0/22 1,024
49.212.244.0/23 512
49.212.247.0/24 256
49.212.248.0/21 2,048
58.84.5.0/24 256
103.15.0.0/22 1,024
103.197.5.0/24 256
110.74.32.0/20 4,096
110.74.64.0/20 4,096
112.78.112.0/20 4,096
112.78.192.0/21 2,048
112.78.200.0/23 512
112.78.204.0/22 1,024
112.78.208.0/23 512
112.78.210.0/24 256
112.78.213.0/24 256
112.78.214.0/23 512
112.78.216.0/22 1,024
112.78.221.0/24 256
112.78.222.0/23 512
133.167.1.0/24 256
133.167.2.0/23 512
133.167.4.0/22 1,024
133.167.8.0/21 2,048
133.167.16.0/22 1,024
133.167.20.0/24 256
133.167.21.0/24 256
133.167.22.0/23 512
133.167.24.0/21 2,048
133.167.32.0/19 8,192
133.167.64.0/18 16,384
133.167.128.0/17 32,768
160.27.0.0/16 65,536
182.48.0.0/24 256
182.48.3.0/24 256
182.48.4.0/22 1,024
182.48.8.0/24 256
182.48.16.0/20 4,096
182.48.32.0/22 1,024
182.48.36.0/23 512
182.48.38.0/24 256
182.48.40.0/21 2,048
182.48.48.0/20 4,096
182.163.0.0/19 8,192
183.181.74.0/23 512
183.181.76.0/23 512
183.181.100.0/23 512
202.255.237.0/24 256
210.135.112.0/20 4,096
210.188.192.0/20 4,096
210.188.208.0/21 2,048
210.188.216.0/22 1,024
210.188.220.0/23 512
210.188.223.0/24 256
210.224.160.0/20 4,096
210.224.176.0/22 1,024
210.224.180.0/23 512
210.224.182.0/24 256
210.224.184.0/21 2,048
219.94.128.0/18 16,384
219.94.192.0/19 8,192
219.94.224.0/23 512
219.94.226.0/24 256
219.94.228.0/22 1,024
219.94.232.0/21 2,048
219.94.240.0/20 4,096
219.109.160.0/19 8,192

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Khối mạng Số địa chỉ IP   
2403:3a00::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Phân bố địa lý (IPv4)

Japan
 99.83%
Hong Kong
 0.17%

Sử dụng & Phân loại (IPv4)

(DCH) Data Center/Web Hosting/Transit

99.93%

(COM) Commercial

0.07%

Data Center/Web Hosting/Transit (DCH)

Danh mục này bao gồm các trung tâm dữ liệu, nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây và các mạng truyền dẫn tạo thành xương sống của Internet. Các địa chỉ IP này được thiết kế cho công suất lớn và độ sẵn sàng tối đa, hỗ trợ cơ sở hạ tầng lưu trữ trang web và phần mềm trên đám mây.

Commercial (COM)

Mạng thương mại được vận hành bởi các doanh nghiệp vì lợi nhuận, từ các startup địa phương đến các tập đoàn đa quốc gia. Các địa chỉ IP này hỗ trợ thương mại điện tử, hoạt động nội bộ của doanh nghiệp và các hoạt động kinh doanh chung nhằm tạo doanh thu.

Sẵn sàng để Bắt đầu?

Đăng ký ngay bây giờ và bạn sẽ có thể truy cập MIỄN PHÍ TẤT CẢ các cơ sở dữ liệu IP!

Không có chi phí ẩn. Không cần thẻ tín dụng.