Tra cứu ASN

Tra cứu ASN giúp bạn xác định Số Hệ Thống Tự Trị (ASN) đứng sau một địa chỉ IP, bao gồm ISP, chủ sở hữu mạng và chi tiết định tuyến. Sử dụng nó để hiểu rõ hơn về quyền sở hữu IP và hành vi mạng.

Nhập Số Hệ thống Tự trị (ASN)

Kết quả

Tổng quan - AS12338

 Spain

12338

Euskaltel S.A.

euskaltel.es

(ISP) Fixed Line ISP

507,904

633.8 Octillion

Khối mạng Số địa chỉ IP   
5.159.128.0/21 2,048
5.159.136.0/21 2,048
5.159.144.0/21 2,048
5.159.152.0/21 2,048
5.159.160.0/21 2,048
5.159.168.0/21 2,048
5.159.176.0/23 512
5.159.178.0/23 512
5.159.180.0/23 512
5.159.182.0/23 512
5.159.184.0/23 512
5.159.186.0/23 512
5.159.188.0/23 512
5.159.190.0/23 512
37.218.0.0/17 32,768
46.231.0.0/21 2,048
62.99.0.0/17 32,768
81.9.128.0/19 8,192
81.9.160.0/19 8,192
81.9.192.0/22 1,024
81.9.196.0/23 512
81.9.198.0/24 256
81.9.199.0/24 256
81.9.200.0/23 512
81.9.202.0/23 512
81.9.204.0/22 1,024
81.9.208.0/21 2,048
81.9.216.0/23 512
81.9.218.0/23 512
81.9.220.0/22 1,024
81.9.224.0/20 4,096
81.9.240.0/21 2,048
81.9.248.0/21 2,048
82.130.128.0/18 16,384
82.130.192.0/19 8,192
82.130.224.0/20 4,096
82.130.240.0/22 1,024
82.130.244.0/23 512
82.130.246.0/24 256
82.130.247.0/24 256
82.130.248.0/24 256
82.130.249.0/24 256
82.130.250.0/23 512
82.130.252.0/22 1,024
83.213.0.0/17 32,768
83.213.128.0/19 8,192
83.213.160.0/20 4,096
83.213.176.0/21 2,048
83.213.184.0/22 1,024
83.213.188.0/22 1,024
83.213.192.0/18 16,384
85.84.0.0/16 65,536
85.85.0.0/18 16,384
85.85.64.0/19 8,192
85.85.96.0/21 2,048
85.85.128.0/20 4,096
85.85.144.0/21 2,048
85.85.152.0/21 2,048
85.85.192.0/21 2,048
85.85.208.0/20 4,096
85.85.240.0/20 4,096
85.86.0.0/20 4,096
85.86.16.0/21 2,048
85.86.40.0/21 2,048
85.86.48.0/21 2,048
85.86.72.0/21 2,048
85.86.80.0/20 4,096
85.86.96.0/19 8,192
85.86.128.0/19 8,192
85.86.160.0/20 4,096
85.86.192.0/20 4,096
85.86.220.0/22 1,024
85.86.224.0/21 2,048
85.87.24.0/24 256
85.87.25.0/24 256
85.87.26.0/24 256
85.87.27.0/24 256
85.87.28.0/22 1,024
85.87.32.0/21 2,048
85.87.40.0/24 256
85.87.41.0/24 256
85.87.42.0/24 256
85.87.43.0/24 256
85.87.44.0/22 1,024
85.87.48.0/20 4,096
85.87.64.0/22 1,024
85.87.68.0/24 256
85.87.69.0/24 256
85.87.70.0/24 256
85.87.71.0/24 256
85.87.72.0/22 1,024
85.87.76.0/22 1,024
85.87.80.0/22 1,024
85.87.84.0/22 1,024
85.87.88.0/21 2,048
85.87.96.0/22 1,024
85.87.100.0/22 1,024
85.87.104.0/21 2,048
85.87.112.0/21 2,048
85.87.124.0/22 1,024
85.87.168.0/21 2,048
85.87.192.0/24 256
85.87.193.0/24 256
85.87.194.0/24 256
85.87.195.0/24 256
85.87.196.0/24 256
85.87.197.0/24 256
85.87.198.0/23 512
85.87.200.0/22 1,024
85.87.204.0/24 256
85.87.205.0/24 256
85.87.206.0/23 512
85.87.208.0/21 2,048
85.87.218.0/23 512
85.87.222.0/23 512
85.87.224.0/19 8,192
91.116.0.0/22 1,024
91.116.4.0/22 1,024
91.116.8.0/21 2,048
91.116.16.0/20 4,096
91.116.32.0/22 1,024
91.116.36.0/23 512
91.116.38.0/24 256
91.116.39.0/24 256
91.116.40.0/22 1,024
91.116.44.0/22 1,024
91.116.48.0/21 2,048
91.116.56.0/21 2,048
178.60.64.0/21 2,048
178.60.72.0/24 256
178.60.73.0/24 256
178.60.74.0/23 512
178.60.76.0/22 1,024
178.60.80.0/22 1,024
178.60.84.0/22 1,024
178.60.88.0/21 2,048
178.60.96.0/21 2,048
178.60.104.0/22 1,024
178.60.108.0/22 1,024
178.60.112.0/22 1,024
178.60.116.0/24 256
178.60.117.0/24 256
178.60.118.0/23 512
178.60.120.0/24 256
178.60.121.0/24 256
178.60.122.0/23 512
178.60.124.0/22 1,024
185.116.180.0/22 1,024
185.136.88.0/22 1,024
185.209.60.0/22 1,024
188.93.72.0/21 2,048
212.8.64.0/18 16,384
212.55.0.0/19 8,192
212.89.1.0/24 256
212.142.128.0/19 8,192
212.142.160.0/24 256
212.142.162.0/23 512
212.142.164.0/22 1,024
212.142.168.0/21 2,048
212.142.176.0/20 4,096
212.142.192.0/18 16,384

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Khối mạng Số địa chỉ IP   
2a00:7b00::/44 19,342,813,113,834,066,795,298,816
2a00:7b00:10::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2a00:7b00:11::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2a00:7b00:12::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2a00:7b00:13::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2a00:7b00:14::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2a00:7b00:15::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2a00:7b00:16::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2a00:7b00:17::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2a00:7b00:18::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2a00:7b00:19::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2a00:7b00:1a::/47 2,417,851,639,229,258,349,412,352
2a00:7b00:1c::/46 4,835,703,278,458,516,698,824,704
2a00:7b00:20::/43 38,685,626,227,668,133,590,597,632
2a00:7b00:40::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2a00:7b00:80::/41 154,742,504,910,672,534,362,390,528
2a00:7b00:100::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a00:7b00:200::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2a00:7b00:400::/38 1,237,940,039,285,380,274,899,124,224
2a00:7b00:800::/38 1,237,940,039,285,380,274,899,124,224
2a00:7b00:c00::/44 19,342,813,113,834,066,795,298,816
2a00:7b00:c10::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2a00:7b00:c11::/48 1,208,925,819,614,629,174,706,176
2a00:7b00:c12::/47 2,417,851,639,229,258,349,412,352
2a00:7b00:c14::/46 4,835,703,278,458,516,698,824,704
2a00:7b00:c18::/45 9,671,406,556,917,033,397,649,408
2a00:7b00:c20::/43 38,685,626,227,668,133,590,597,632
2a00:7b00:c40::/42 77,371,252,455,336,267,181,195,264
2a00:7b00:c80::/41 154,742,504,910,672,534,362,390,528
2a00:7b00:d00::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a00:7b00:e00::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2a00:7b00:1000::/36 4,951,760,157,141,521,099,596,496,896
2a00:7b00:2000::/35 9,903,520,314,283,042,199,192,993,792
2a00:7b00:4000::/34 19,807,040,628,566,084,398,385,987,584
2a00:7b00:8000::/35 9,903,520,314,283,042,199,192,993,792
2a00:7b00:a000::/36 4,951,760,157,141,521,099,596,496,896
2a00:7b00:b000::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a00:7b00:b100::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a00:7b00:b200::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2a00:7b00:b400::/38 1,237,940,039,285,380,274,899,124,224
2a00:7b00:b800::/37 2,475,880,078,570,760,549,798,248,448
2a00:7b00:c000::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a00:7b00:c100::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a00:7b00:c200::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2a00:7b00:c400::/38 1,237,940,039,285,380,274,899,124,224
2a00:7b00:c800::/37 2,475,880,078,570,760,549,798,248,448
2a00:7b00:d000::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a00:7b00:d100::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a00:7b00:d200::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2a00:7b00:d400::/38 1,237,940,039,285,380,274,899,124,224
2a00:7b00:d800::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a00:7b00:d900::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a00:7b00:da00::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2a00:7b00:dc00::/38 1,237,940,039,285,380,274,899,124,224
2a00:7b00:e000::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a00:7b00:e100::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a00:7b00:e200::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2a00:7b00:e400::/38 1,237,940,039,285,380,274,899,124,224
2a00:7b00:e800::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a00:7b00:e900::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a00:7b00:ea00::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2a00:7b00:ec00::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2a00:7b00:ee00::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a00:7b00:ef00::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a00:7b00:f000::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a00:7b00:f100::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a00:7b00:f200::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2a00:7b00:f400::/38 1,237,940,039,285,380,274,899,124,224
2a00:7b00:f800::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a00:7b00:f900::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a00:7b00:fa00::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2a00:7b00:fc00::/39 618,970,019,642,690,137,449,562,112
2a00:7b00:fe00::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a00:7b00:ff00::/40 309,485,009,821,345,068,724,781,056
2a00:7b01::/32 79,228,162,514,264,337,593,543,950,336
2a00:7b02::/31 158,456,325,028,528,675,187,087,900,672
2a00:7b04::/30 316,912,650,057,057,350,374,175,801,344

Hiển thị thêm các dải địa chỉ IP »

Phân bố địa lý (IPv4)

Spain
 99.94%
Greece
 0.05%
France
 0.01%

Sử dụng & Phân loại (IPv4)

(DCH) Data Center/Web Hosting/Transit

1.31%

(COM) Commercial

0.81%

(ISP) Fixed Line ISP

0.36%

(ORG) Organization

0.18%

Data Center/Web Hosting/Transit (DCH)

Danh mục này bao gồm các trung tâm dữ liệu, nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây và các mạng truyền dẫn tạo thành xương sống của Internet. Các địa chỉ IP này được thiết kế cho công suất lớn và độ sẵn sàng tối đa, hỗ trợ cơ sở hạ tầng lưu trữ trang web và phần mềm trên đám mây.

Commercial (COM)

Mạng thương mại được vận hành bởi các doanh nghiệp vì lợi nhuận, từ các startup địa phương đến các tập đoàn đa quốc gia. Các địa chỉ IP này hỗ trợ thương mại điện tử, hoạt động nội bộ của doanh nghiệp và các hoạt động kinh doanh chung nhằm tạo doanh thu.

Fixed Line ISP (ISP)

Các nhà cung cấp dịch vụ Internet trong danh mục này cung cấp kết nối băng thông rộng có dây cho hộ gia đình, văn phòng và các tòa nhà thương mại. Họ chịu trách nhiệm định tuyến cơ bản cho lưu lượng Internet và quản lý hạ tầng mạng khu vực.

Organization (ORG)

Được dành cho các thực thể phi thương mại, những mạng này hỗ trợ các tổ chức phi chính phủ, tổ chức từ thiện và hiệp hội nghề nghiệp. Thay vì theo đuổi lợi nhuận, các địa chỉ IP này phục vụ cho hoạt động vận động, dịch vụ công và chức năng hành chính.

Sẵn sàng để Bắt đầu?

Đăng ký ngay bây giờ và bạn sẽ có thể truy cập MIỄN PHÍ TẤT CẢ các cơ sở dữ liệu IP!

Không có chi phí ẩn. Không cần thẻ tín dụng.